FACO TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK CụC CưNG MAMA
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109582074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V22KBN |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Nhà N02, Khu 5,3 ha, Đường Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK CỤC CƯNG MAMA |
| 企业英文名称 | CUC CUNG MAMA XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà N02, Khu 5,3 ha, Đường Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0961591117 |
| 邮箱 | Chuaha123456789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 170490 | 糖果 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $11.6K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $457 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.0K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他芳香制剂 | Y.S. Japan Co., Ltd. | 泰国 | $183 |
| 2024-12-24 | 非盥洗用皂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $305 |
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $256 |
| 2024-12-24 | 混合调味料 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $107 |
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $31 |
| 2024-12-24 | 其他果仁制品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $162 |
| 2024-12-24 | 其他食品制剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $256 |
| 2024-12-24 | 谷物制品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $311 |
| 2024-12-24 | 工业清洁制剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $286 |
| 2024-12-24 | 烘焙混合料面团 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $441 |