ALACO VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALACO VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107715402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1EM3U4 |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 80/50 ngõ 80, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALACO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 80/50 ngõ 80, đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84338157799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENG DU SEADWEER AIR COMPRESSOR CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | 4 | $3.9K | 其他气泵、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 过滤净化器零件 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-12-02 | 液体过滤机械 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $429 |
| 2025-12-02 | 过滤净化器零件 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-02 | 液体过滤机械 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-02 | 液体过滤机械 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-08-26 | 液体过滤机械 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-08-26 | 垫片套装 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-08-26 | 液体过滤机械 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-08-26 | 垫片套装 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $309 |
| 2025-08-26 | 安全阀 | JIANGXI QIANSHENG COMPRESSOR CO LTD | 中国 | $84 |