Duyen Hai Economic Development Co., Ltd. (COFIDEC)

越南出口商 · 出口 2,661 笔 · 主营 冷冻蔬菜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY PHáT TRIểN KINH Tế DUYêN HảI (COFIDEC)

588
进口笔数
2,661
出口笔数
$73.71M
进口金额
$127.28M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-24
最近出口
53
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.61M20232024202520262023-09进口 $130.6K · 2 笔出口 $588.9K · 11 笔2023-10进口 $651.1K · 9 笔出口 $1.82M · 44 笔2023-11进口 $800.1K · 11 笔出口 $2.37M · 53 笔2023-12进口 $511.1K · 11 笔出口 $1.31M · 36 笔2024-01进口 $6.77M · 22 笔出口 $8.85M · 79 笔2024-02进口 $664.7K · 7 笔出口 $1.73M · 45 笔2024-03进口 $1.08M · 10 笔出口 $2.10M · 48 笔2024-04进口 $915.3K · 12 笔出口 $2.52M · 62 笔2024-05进口 $1.41M · 18 笔出口 $2.80M · 69 笔2024-06进口 $1.26M · 18 笔出口 $2.62M · 53 笔2024-07进口 $755.8K · 12 笔出口 $2.68M · 65 笔2024-08进口 $1.52M · 15 笔出口 $2.69M · 67 笔2024-09进口 $1.09M · 10 笔出口 $2.21M · 54 笔2024-10进口 $1.22M · 13 笔出口 $2.44M · 68 笔2024-11进口 $355.2K · 5 笔出口 $2.00M · 54 笔2024-12进口 $1.16M · 15 笔出口 $1.95M · 57 笔2025-01进口 $5.78M · 23 笔出口 $6.14M · 66 笔2025-02进口 $1.78M · 15 笔出口 $2.88M · 73 笔2025-03进口 $1.74M · 15 笔出口 $2.96M · 79 笔2025-04进口 $2.37M · 22 笔出口 $2.96M · 72 笔2025-05进口 $1.12M · 17 笔出口 $2.92M · 64 笔2025-06进口 $1.88M · 18 笔出口 $2.94M · 71 笔2025-07进口 $2.07M · 15 笔出口 $2.97M · 88 笔2025-08进口 $1.26M · 10 笔出口 $3.43M · 80 笔2025-09进口 $2.49M · 20 笔出口 $2.60M · 76 笔2025-10进口 $1.34M · 14 笔出口 $2.31M · 67 笔2025-11进口 $943.6K · 10 笔出口 $2.54M · 64 笔2025-12进口 $1.09M · 17 笔出口 $1.61M · 48 笔2026-01进口 $8.95M · 20 笔出口 $11.61M · 94 笔2026-02进口 $996.1K · 13 笔出口 $1.92M · 51 笔2026-03进口 $2.78M · 24 笔出口 $3.16M · 81 笔2026-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $2.11M · 55 笔2026-05进口 $1.25M · 15 笔出口 $2.81M · 77 笔2026-06进口 $1.37M · 13 笔出口 $3.41M · 93 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-09进口 $130.6K · 2 笔出口 $588.9K · 11 笔2023-10进口 $651.1K · 9 笔出口 $1.82M · 44 笔2023-11进口 $800.1K · 11 笔出口 $2.37M · 53 笔2023-12进口 $511.1K · 11 笔出口 $1.31M · 36 笔2024-01进口 $6.77M · 22 笔出口 $8.85M · 79 笔2024-02进口 $664.7K · 7 笔出口 $1.73M · 45 笔2024-03进口 $1.08M · 10 笔出口 $2.10M · 48 笔2024-04进口 $915.3K · 12 笔出口 $2.52M · 62 笔2024-05进口 $1.41M · 18 笔出口 $2.80M · 69 笔2024-06进口 $1.26M · 18 笔出口 $2.62M · 53 笔2024-07进口 $755.8K · 12 笔出口 $2.68M · 65 笔2024-08进口 $1.52M · 15 笔出口 $2.69M · 67 笔2024-09进口 $1.09M · 10 笔出口 $2.21M · 54 笔2024-10进口 $1.22M · 13 笔出口 $2.44M · 68 笔2024-11进口 $355.2K · 5 笔出口 $2.00M · 54 笔2024-12进口 $1.16M · 15 笔出口 $1.95M · 57 笔2025-01进口 $5.78M · 23 笔出口 $6.14M · 66 笔2025-02进口 $1.78M · 15 笔出口 $2.88M · 73 笔2025-03进口 $1.74M · 15 笔出口 $2.96M · 79 笔2025-04进口 $2.37M · 22 笔出口 $2.96M · 72 笔2025-05进口 $1.12M · 17 笔出口 $2.92M · 64 笔2025-06进口 $1.88M · 18 笔出口 $2.94M · 71 笔2025-07进口 $2.07M · 15 笔出口 $2.97M · 88 笔2025-08进口 $1.26M · 10 笔出口 $3.43M · 80 笔2025-09进口 $2.49M · 20 笔出口 $2.60M · 76 笔2025-10进口 $1.34M · 14 笔出口 $2.31M · 67 笔2025-11进口 $943.6K · 10 笔出口 $2.54M · 64 笔2025-12进口 $1.09M · 17 笔出口 $1.61M · 48 笔2026-01进口 $8.95M · 20 笔出口 $11.61M · 94 笔2026-02进口 $996.1K · 13 笔出口 $1.92M · 51 笔2026-03进口 $2.78M · 24 笔出口 $3.16M · 81 笔2026-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $2.11M · 55 笔2026-05进口 $1.25M · 15 笔出口 $2.81M · 77 笔2026-06进口 $1.37M · 13 笔出口 $3.41M · 93 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0300100037-021
企查查编码QVN6D8CCRN
成立日期2012-01-16
联系地址177 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY PHÁT TRIỂN KINH TẾ DUYÊN HẢI (COFIDEC)
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址275B Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+841900888686
邮箱sales@cofidec.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030482冻鳟鱼片
030314冻鳟鱼
030389其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
210390混合调味料
392321聚乙烯袋
190120烘焙混合料面团
030617冷冻虾
030481冷冻鲑鱼片
030339其他冷冻比目鱼

出口

HS 编码产品
200490冷冻蔬菜制品
071080其他冷冻蔬菜
160521虾制品
030482冻鳟鱼片
160529保藏虾制品
160411加工鲑鱼
160419其他鱼制品
030489冷冻鱼片
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威140$35.63M
智利101$13.83M
日本231$12.58M
土耳其30$4.09M
丹麦14$1.58M
英国14$1.19M
印度尼西亚14$1.03M
中国33$934.5K
FO4$772.7K
泰国13$325.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,332$112.54M
越南78$6.80M
韩国51$2.88M
中国台湾49$1.36M
加拿大36$1.08M
新加坡31$989.9K
澳大利亚24$627.3K
中国香港11$304.9K
美国36$258.0K
法国3$137.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cralay Co. Ltd.挪威103$24.03M冻鳟鱼片、冻鲭鱼
Cralay Co., Ltd.日本56$10.62M混合调味料、冷冻鲑鱼片
Hanwa Co., Ltd.日本104$7.59M合金钢扁轧材、6mm以上铜丝
Cralay Co., Ltd.智利37$7.24M冻鳟鱼片、冻鳟鱼
Shinyei Kaisha日本49$4.43M其他冷冻鱼、冻太平洋鲑鱼
Marinet Co., Ltd.智利52$4.37M冻鳟鱼、冻鳟鱼片
Marinet Co., Ltd.土耳其20$1.87M冻鳟鱼、冻鳟鱼片
Higashimaru International Corporation中国16$842.0K加工墨鱼鱿鱼、加工扇贝
Hirahachi Co., Ltd.日本14$502.9K混合调味料、食用海藻
Nichirei Foods Inc.日本26$359.0K聚乙烯袋、混合调味料

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cralay Co., Ltd.日本234$22.15M冻鳟鱼片、加工鲑鱼
Higashimaru International Corporation日本247$14.01M保藏虾制品、虾制品
Hanwa Co., Ltd.日本227$13.16M聚乙烯袋、冷冻虾
Nichirei Foods Inc.日本285$9.34M其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜制品
Cargill Japan LLC日本206$8.22M瓦楞纸箱、鲭鱼制品
Hirahachi Co., Ltd.日本110$7.25M虾制品、冷冻蔬菜制品
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本107$5.45M冷冻鱼肉、冷冻虾
Shinyei Kaisha日本277$5.12M去壳腰果、冷冻鱼片
Kanematsu Corporation日本125$4.40M大豆油渣、咖啡提取物
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南74$3.32M冷冻虾、人造纤维无纺布70-150克

近期贸易明细

进口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他冷冻比目鱼Hanwa Co., Ltd.日本$26.4K
2026-06-26冷冻鲑鱼片Cralay Co., Ltd.智利$52.5K
2026-06-26其他冷冻鱼Hanwa Co., Ltd.英国$238.8K
2026-06-26冷冻鲑鱼片Cralay Co., Ltd.智利$91.9K
2026-06-23冻鳟鱼Marinet Co., Ltd.土耳其$88.6K
2026-06-18冷冻鲑鱼片Cralay Co., Ltd.智利$131.9K
2026-06-18冷冻鲑鱼片Cralay Co., Ltd.智利$43.1K
2026-06-17聚乙烯袋Nichirei Foods Inc.日本$6.2K
2026-06-17其他食品制剂Nippon Foods Corporation (Thailand)泰国$2.5K
2026-06-16冷冻鲑鱼片Cralay Co., Ltd.挪威$217.3K

出口(共 2,661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-24冷冻蔬菜制品AZUMA FOODS INTERNATIONAL INC,USA美国$0
2026-08-17其他加工水果NICHIREI FOODS USA INCORPORATED美国$0
2026-08-12保藏虾制品AZUMA FOODS INTERNATIONAL INC,USA美国$0
2026-06-30冷冻蔬菜制品Cargill Japan LLC日本$19.3K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Cargill Japan LLC日本$3.8K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Oceania United Pty Ltd日本$588
2026-06-30冷冻蔬菜制品Oceania United Pty Ltd日本$534
2026-06-30虾制品Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd.中国香港$27.1K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Oceania United Pty Ltd日本$4.4K
2026-06-30冷冻蔬菜制品Oceania United Pty Ltd日本$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Duyen Hai Economic Development Co., Ltd. (COFIDEC) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →