Duyen Hai Economic Development Co., Ltd. (COFIDEC)
越南出口商 · 出口 2,462 笔 · 主营 冷冻蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY PHáT TRIểN KINH Tế DUYêN HảI (COFIDEC)
- 邮箱13
559
进口笔数
2,462
出口笔数
$71.02M
进口金额
$121.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
52
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300100037-021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D8CCRN |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | 177 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY PHÁT TRIỂN KINH TẾ DUYÊN HẢI (COFIDEC) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 275B Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +841900888686 |
| 邮箱 | sales@cofidec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030482 | 冻鳟鱼片 |
| 030314 | 冻鳟鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030482 | 冻鳟鱼片 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 132 | $34.31M |
| 智利 | 98 | $13.32M |
| 日本 | 220 | $12.16M |
| 土耳其 | 29 | $4.01M |
| 丹麦 | 14 | $1.58M |
| 英国 | 12 | $955.2K |
| 印度尼西亚 | 13 | $954.9K |
| 中国 | 30 | $918.5K |
| FO | 4 | $772.7K |
| 泰国 | 12 | $322.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,180 | $106.75M |
| 越南 | 78 | $6.80M |
| 韩国 | 49 | $2.79M |
| 中国台湾 | 47 | $1.29M |
| 加拿大 | 35 | $1.06M |
| 新加坡 | 28 | $941.7K |
| 澳大利亚 | 22 | $577.2K |
| 中国香港 | 10 | $277.8K |
| 美国 | 7 | $258.0K |
| 法国 | 3 | $137.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cralay Co. Ltd. | 挪威 | 103 | $24.03M | 冻鳟鱼片、冻鲭鱼 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 45 | $8.95M | 混合调味料、冷冻鲑鱼片 |
| Cralay Co., Ltd. | 智利 | 37 | $7.24M | 冻鳟鱼片、冻鳟鱼 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 98 | $7.01M | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Marinet Co., Ltd. | 智利 | 52 | $4.37M | 冻鳟鱼、冻鳟鱼片 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 45 | $4.23M | 其他冷冻鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Marinet Co., Ltd. | 土耳其 | 20 | $1.87M | 冻鳟鱼、冻鳟鱼片 |
| Higashimaru International Corporation | 中国 | 16 | $842.0K | 加工墨鱼鱿鱼、加工扇贝 |
| Hirahachi Co., Ltd. | 日本 | 14 | $502.9K | 混合调味料、食用海藻 |
| Nichirei Foods Inc. | 日本 | 24 | $345.9K | 聚乙烯袋、混合调味料 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 224 | $21.74M | 冻鳟鱼片、加工鲑鱼 |
| Higashimaru International Corporation | 日本 | 234 | $13.45M | 保藏虾制品、虾制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 206 | $12.16M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Nichirei Foods Inc. | 日本 | 271 | $8.98M | 其他冷冻蔬菜、冷冻蔬菜制品 |
| Cargill Japan LLC | 日本 | 193 | $7.66M | 瓦楞纸箱、鲭鱼制品 |
| Hirahachi Co., Ltd. | 日本 | 100 | $6.34M | 虾制品、冷冻蔬菜制品 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 100 | $5.19M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 251 | $4.69M | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 117 | $4.16M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | 69 | $3.08M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 酱油 | Hirahachi Co., Ltd. | 日本 | $40.0K |
| 2026-04-29 | 酱油 | Hirahachi Co., Ltd. | 日本 | $40.0K |
| 2026-04-22 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 冻鳟鱼 | MARINET CO LTD | 智利 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 冻鳟鱼 | MARINET CO LTD | 智利 | $33.8K |
| 2026-04-21 | 冻鳟鱼 | MARINET CO LTD | 智利 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 冻鳟鱼 | MARINET CO LTD | 智利 | $62.3K |
| 2026-04-21 | 冻鳟鱼 | MARINET CO LTD | 智利 | $211 |
| 2026-04-21 | 冻鳟鱼 | MARINET CO LTD | 智利 | $850 |
出口(共 2,462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $49.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $15.1K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻蔬菜 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | HIC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $28.4K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | HIC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $33.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜制品 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $28.5K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻蔬菜 | LIFE FOODS CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | AZUMA FOODS (CANADA) CO LTD | 加拿大 | $15.6K |