Vietphavet Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 维生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM VIETPHAVET
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$301.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305491289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVTAW89 |
| 成立日期 | 2008-02-13 |
| 联系地址 | Lô B103 Đường số 4, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETPHAVET |
| 企业英文名称 | VIETPHAVET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B103 Đường số 4, KCN Thái Hòa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0903154470 |
| 邮箱 | khanhngan2308@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300450 | 维生素药品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $162.4K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $138.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Medicine Foundation For Feed | 沙特阿拉伯 | 3 | $138.6K | 维生素药品、其他酶制剂 |
| Golden Medicine Foundation for Feed | 越南 | 3 | $112.6K | 维生素药品、其他酶制剂 |
| Kolilk Co. for Trading Veterinary Drugs & Vaccines & Necessary | 越南 | 1 | $49.9K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $5.0K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $14.4K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-05 | 抗生素药品 | KOLILK CO FOR TRADING VETERINARY DRUGS & VACCINES & NECESSARY | 越南 | $2.5K |