Phuong Cuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phương Cường
70
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201263827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUSHEX9 |
| 成立日期 | 2012-05-25 |
| 联系地址 | Số 45 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUONG CUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 57 | $2.37M |
| 中国 | 13 | $640.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 26 | $954.1K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| JAMPOO UNION CORP. | 中国台湾 | 16 | $691.2K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 7 | $409.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| XIN LONG GUANG PLASTICS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $337.8K | 可发泡聚苯乙烯、SAN共聚物 |
| Dongguan Jintengjun Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $231.5K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $198.3K | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| JAMPOO TRADING SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 3 | $111.5K | 可发泡聚苯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $74.5K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $22.7K |
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $22.7K |
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $20.2K |
| 2026-03-31 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $21.2K |
| 2026-03-31 | 可发泡聚苯乙烯 | SUNWAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $18.9K |
| 2026-03-05 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $18.7K |
| 2026-03-05 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2026-01-26 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $25.8K |
| 2026-01-26 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |