Huy Phat Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HUY PHáT

83
进口笔数
241
出口笔数
$6.90M
进口金额
$21.68M
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-09-15
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $371.0K · 3 笔2023-12进口 $60.8K · 3 笔出口 $443.5K · 4 笔2024-01进口 $63.9K · 3 笔出口 $183.2K · 2 笔2024-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $224.2K · 2 笔2024-03进口 $76.5K · 3 笔出口 $456.9K · 4 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $352.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $511.7K · 4 笔2024-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $403.7K · 3 笔2024-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $540.5K · 4 笔2024-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $127.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $247.6K · 2 笔2024-12进口 $25.7K · 1 笔出口 $583.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $703.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $466.1K · 3 笔2025-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $447.8K · 3 笔2025-05进口 $35.9K · 2 笔出口 $319.3K · 2 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $480.5K · 3 笔2025-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $441.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $434.9K · 3 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $271.5K · 2 笔2025-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $447.6K · 3 笔2025-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $595.3K · 4 笔2025-12进口 $149.8K · 2 笔出口 $325.0K · 2 笔2026-01进口 $1.42M · 8 笔出口 $1.57M · 31 笔2026-02进口 $1.44M · 9 笔出口 $1.76M · 31 笔2026-03进口 $806.0K · 6 笔出口 $1.66M · 21 笔2026-04进口 $1.01M · 6 笔出口 $923.8K · 14 笔2026-05进口 $72.0K · 1 笔出口 $696.2K · 10 笔2026-06进口 $725.0K · 5 笔出口 $482.8K · 12 笔2026-07进口 $483.9K · 4 笔出口 $634.0K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $494.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.9K · 1 笔2023-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $371.0K · 3 笔2023-12进口 $60.8K · 3 笔出口 $443.5K · 4 笔2024-01进口 $63.9K · 3 笔出口 $183.2K · 2 笔2024-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $224.2K · 2 笔2024-03进口 $76.5K · 3 笔出口 $456.9K · 4 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $352.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $511.7K · 4 笔2024-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $403.7K · 3 笔2024-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $540.5K · 4 笔2024-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $127.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $247.6K · 2 笔2024-12进口 $25.7K · 1 笔出口 $583.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $703.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $466.1K · 3 笔2025-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $447.8K · 3 笔2025-05进口 $35.9K · 2 笔出口 $319.3K · 2 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $480.5K · 3 笔2025-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $441.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $434.9K · 3 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $271.5K · 2 笔2025-10进口 $34.5K · 1 笔出口 $447.6K · 3 笔2025-11进口 $28.8K · 2 笔出口 $595.3K · 4 笔2025-12进口 $149.8K · 2 笔出口 $325.0K · 2 笔2026-01进口 $1.42M · 8 笔出口 $1.57M · 31 笔2026-02进口 $1.44M · 9 笔出口 $1.76M · 31 笔2026-03进口 $806.0K · 6 笔出口 $1.66M · 21 笔2026-04进口 $1.01M · 6 笔出口 $923.8K · 14 笔2026-05进口 $72.0K · 1 笔出口 $696.2K · 10 笔2026-06进口 $725.0K · 5 笔出口 $482.8K · 12 笔2026-07进口 $483.9K · 4 笔出口 $634.0K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $494.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315158262
企查查编码QVNCK9TDNW
成立日期2018-07-12
联系地址7A Đường An Phú Đông 12, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HUY PHÁT
企业英文名称HUY PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0903533016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
070320鲜大蒜
291739其他芳香多元酸

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
070320鲜大蒜
801320801320
080262去壳夏威夷果
080261带壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$5.71M
马来西亚41$967.1K
韩国8$197.8K
中国台湾1$22.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾131$16.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国32$5.57M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡41$967.1K丙烯共聚物、丙烯酸
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚8$197.8K阴离子表面活性剂、其他不饱和聚酯
Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd.中国1$145.0K鲜大蒜、703209
Jaschem International Corp.中国台湾1$22.3K固体烧碱、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾131$16.49M去壳腰果、801320
MONG CHHENG HOUR53$2.38M鲜大蒜
Huy Cheng40$2.03M鲜大蒜、干辣椒
LY KIMOUN17$786.3K鲜大蒜

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01鲜大蒜Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国$145.0K
2026-07-01鲜大蒜Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd.中国$145.0K
2026-07-01鲜大蒜Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国$145.0K
2026-07-01初级形态聚氯乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$48.9K
2026-06-30鲜大蒜Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国$116.0K
2026-06-30鲜大蒜Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国$174.0K
2026-06-19鲜大蒜Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国$87.0K
2026-06-19鲜大蒜Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国$174.0K
2026-06-18鲜大蒜Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国$174.0K
2026-05-05初级形态聚氯乙烯Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.马来西亚$50

出口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$14.3K
2026-09-15去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$57.4K
2026-09-15去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$28.7K
2026-09-15去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$62.7K
2026-09-15去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$9.5K
2026-09-09去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$102.6K
2026-09-09去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$42.0K
2026-09-09去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$28.0K
2026-09-09去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$91.2K
2026-09-09去壳腰果JAELA CASHEW TRADING OPC菲律宾$14.4K

相关企业 · 同类产品

Huy Phat Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →