Greencool Tech VN Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GREENCOOL TECH VN
25
进口笔数
0
出口笔数
$538.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110468390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4CHS3F |
| 成立日期 | 2023-09-05 |
| 联系地址 | Số 36 Ngõ Mai Hương, Phố Bạch Mai, tổ 28B, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GREENCOOL TECH VN |
| 企业英文名称 | GREENCOOL TECH VN IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 Ngõ Mai Hương, Phố Bạch Mai, tổ 28B, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0982101323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 271112 | 液化丙烷气 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 290341 | 氟代烃衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $538.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Dongbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $256.9K | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.0K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.1K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| SECOP Compressors (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 制冷压缩机、电力控制板 |
| Jinhua Yonghe Fluorochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-24 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-26 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-26 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |