VNAUTOPARTS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vnautoparts Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106842415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVFM0HA |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | 1719, prime centre, tòa nhà 53 quang trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNAUTOPARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNAUTOPARTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1719, prime centre, tòa nhà 53 quang trung, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84367055478 |
| 邮箱 | p.nguyen1909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tani International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 非轻质石油 | Tani International Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2023-01-03 | 非轻质石油 | TANI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $821 |
| 2023-01-03 | 非轻质石油 | TANI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2023-01-03 | 防冻制剂 | TANI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-01-03 | 非轻质石油 | TANI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $764 |
| 2023-01-03 | 非轻质石油 | TANI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2023-01-03 | 非轻质石油 | TANI INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2023-01-03 | 防冻制剂 | Tani International Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |