Phu Thanh Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú THàNH PARTS
163
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-07
最近出口
52
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702134934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KJ9HCW |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu 8, Phường Cẩm Thành, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ THÀNH PARTS |
| 企业英文名称 | PHU THANH PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu 8, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84904425777 |
| 邮箱 | phuthanhparts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 46 | $289.5K |
| 中国 | 42 | $275.4K |
| 意大利 | 33 | $221.4K |
| 英国 | 10 | $82.7K |
| 日本 | 11 | $80.4K |
| 西班牙 | 5 | $67.8K |
| 巴西 | 9 | $51.0K |
| 中国台湾 | 15 | $49.0K |
| 韩国 | 10 | $23.0K |
| 美国 | 6 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kacmazlar Ic ve Dis Ticaret Ltd. | 土耳其 | 20 | $187.9K | 变速箱及零件、发动机泵 |
| Euroricambi S.P.A. | 意大利 | 10 | $148.4K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 9 | $82.3K | 土方机械零件、传动部件 | |
| Ellegi S.p.A. | 意大利 | 15 | $67.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| HELLA Asia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $62.1K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| TMY Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $57.2K | 发动机泵、车辆悬挂零件 |
| Good Friend Agency | 新加坡 | 7 | $40.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TZER LI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $34.5K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Bumeks Dışlı Otomotiv Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $11.8K | 非泡沫橡胶密封件、传动轴及曲柄 |
| Yuchang Cmi Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $9.4K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ciguenales Sanz S.L. | 西班牙 | 1 | $8.4K | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | HUANGSHI RVITON MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | YEKPAR OTOMOTIV YEDEK PARCA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $44 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | YEKPAR OTOMOTIV YEDEK PARCA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $90 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 传动轴及曲柄 | CIGUENALES SANZ S L | 西班牙 | $8.4K |