Phu Thanh Parts Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú THàNH PARTS

170
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-07-07
最近出口
52
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $43.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702134934
企查查编码QVN7KJ9HCW
成立日期2023-05-09
联系地址Tổ 3, khu 8, Phường Cẩm Thành, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ THÀNH PARTS
企业英文名称PHU THANH PARTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, khu 8, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84904425777
邮箱phuthanhparts@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
870840变速箱及零件
840999柴油机零件
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
870850车桥及零件
848410金属复合垫圈
841330发动机泵
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其47$289.5K
中国45$280.0K
意大利35$235.7K
日本12$95.3K
英国10$82.7K
西班牙5$67.8K
巴西10$52.8K
中国台湾16$49.1K
印度7$37.4K
韩国10$23.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kacmazlar Ic ve Dis Ticaret Ltd.土耳其20$187.9K变速箱及零件、发动机泵
Euroricambi S.P.A.意大利10$148.4K变速箱及零件、车桥及零件
Ellegi S.p.A.意大利17$82.9K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Friction Marketing Co., Ltd.9$82.3K土方机械零件、传动部件
TMY Singapore Pte. Ltd.新加坡5$72.1K发动机泵、车辆悬挂零件
Ciguenales Sanz S.L.西班牙5$67.8K传动轴及曲柄、摩托车及配件
HELLA ASIA SINGAPORE PTE LTD新加坡10$62.1K车用照明信号装置、液体气体测量仪
Good Friend Agency新加坡7$40.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
TZER LI ENTERPRISE CO LTD马来西亚6$34.5K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Bumeks Dışlı Otomotiv Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti.土耳其5$11.8K非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ciguenales Sanz S.L.西班牙1$8.4K传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他气泵Borghetti Turbo e Sistemas Automotivos Ltda.巴西$1.8K
2026-06-26车辆离合器Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国$520
2026-06-26其他气泵Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国$194
2026-06-26过滤净化器零件Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-26车辆离合器Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国$316
2026-06-26车辆制动零件Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-26其他气泵Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国$194
2026-06-26阀门龙头Zhejiang New Sorl Auto Parts Co., Ltd.中国$110
2026-06-18金属复合垫圈Mansons International Pvt. Ltd.印度$37
2026-06-18金属复合垫圈Mansons International Pvt. Ltd.印度$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07传动轴及曲柄Ciguenales Sanz S.L.西班牙$8.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Thanh Parts Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →