JAPEC GROUP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN JAPEC
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316838285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX3P9NK |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | 39 Long Hưng, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN JAPEC |
| 企业英文名称 | JAPEC GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39 Long Hưng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84879888989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.76M |
| 新加坡 | 4 | $147.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | 4 | $644.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| FERTIAGRO PTE LTD | 新加坡 | 3 | $328.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| NINGBO SUNJOY (HK) CO.LTD | 中国香港 | 1 | $229.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| BIOCROP PTE LTD | 新加坡 | 4 | $196.3K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $185.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $180.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | 1 | $89.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $42.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| TRUST CHEM CO. LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 染料颜料、零售除草剂 |
| SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | 1 | $10 | 其他零售药品、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | $10 |
| 2026-03-04 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-03-04 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-02-10 | 零售杀菌剂 | FUZHOUYOUSIFUIMPORTANDEXPORT TRADE | 中国 | $10 |
| 2026-02-10 | 零售杀菌剂 | FUZHOUYOUSIFUIMPORTANDEXPORT TRADE | 中国 | $8 |
| 2025-12-26 | 零售杀菌剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2025-12-16 | 其他杀鼠剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2025-09-24 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $220.0K |
| 2025-09-08 | 其他杀鼠剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $89.3K |
| 2025-08-22 | 其他杀鼠剂 | JIANGSU SINAMYANG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $90.0K |