VND Mechanical Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Cơ KHí VND
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$353.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317847035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39YQWM2 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 24 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ KHÍ VND |
| 企业英文名称 | VND MECHANICAL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84919266338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $314.2K |
| 越南 | 1 | $39.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compofloor B.V. | 荷兰 | 8 | $314.2K | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
| Compofloor B.V. | 越南 | 1 | $39.3K | 金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | Compofloor B.V. | 荷兰 | $36.2K |
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | Compofloor B.V. | 荷兰 | $1.9K |
| 2026-03-06 | 金属建筑配件 | Compofloor B.V. | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-12-13 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-12-13 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $30.8K |
| 2025-12-13 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $5.7K |
| 2025-08-21 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $35.4K |
| 2025-08-21 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $3.9K |
| 2025-06-19 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 荷兰 | $39.4K |
| 2025-03-05 | 金属建筑配件 | COMPOFLOOR B V | 越南 | $35.4K |