Viet Hand Furniture Corporation

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIET HAND FURNITURE

11
进口笔数
38
出口笔数
$306.5K
进口金额
$1.52M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $80.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $21.8K · 1 笔2023-11进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $80.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $76.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313537297
企查查编码QVNDJ7MS7N
成立日期2015-11-16
联系地址144 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIET HAND FURNITURE
企业英文名称VIET HAND FURNITURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址364/64 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0916847168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本511.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681182无石棉纤维水泥制品
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940179金属框架座椅
940180其他座椅
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特2$101.8K
阿曼2$101.0K
中国6$56.8K
卡塔尔1$46.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国37$1.49M
越南1$15.2K
荷兰1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡4$202.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔1$46.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Shandong Green Building Material Import & Export Co., Ltd.中国5$46.1K无石棉纤维水泥制品、其他矿物绝缘材料
Ningbo Chinsunboard Building Material Technology Co., Ltd.中国1$10.7K无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beliani (International) GmbH德国37$1.51M木制座椅、其他木家具
United Industries International B.V.荷兰1$14.5K金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26无石棉纤维水泥制品SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.6K
2025-09-24无石棉纤维水泥制品SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2025-09-24无石棉纤维水泥制品SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$385
2025-04-25其他乙烯聚合物TRICON DRY CHEMICALS LLC卡塔尔$46.9K
2025-03-28无石棉纤维水泥制品SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.5K
2024-08-15其他乙烯聚合物AN THANH BICSOLSINGAPORE PTE LTD.科威特$50.8K
2024-08-13无石棉纤维水泥制品SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2024-08-13无石棉纤维水泥制品SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2024-01-29无石棉纤维水泥制品SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.5K
2023-12-15其他乙烯聚合物AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.阿曼$49.0K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属框架座椅BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$22.2K
2026-04-23金属框架座椅BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$22.2K
2026-04-01藤柳家具BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$5.3K
2026-04-01其他座椅BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$4.5K
2026-04-01藤柳家具BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$4.4K
2026-04-01其他座椅BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$2.5K
2026-04-01其他座椅BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$225
2026-04-01藤柳家具BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$8.4K
2026-04-01其他座椅BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$5.3K
2026-02-12金属框架座椅BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH德国$11.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Hand Furniture Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →