Viet Hand Furniture Corporation
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIET HAND FURNITURE
- 邮箱1
- Facebook1
11
进口笔数
38
出口笔数
$306.5K
进口金额
$1.52M
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313537297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ7MS7N |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | 144 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIET HAND FURNITURE |
| 企业英文名称 | VIET HAND FURNITURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 364/64 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0916847168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 511.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 2 | $101.8K |
| 阿曼 | 2 | $101.0K |
| 中国 | 6 | $56.8K |
| 卡塔尔 | 1 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $1.49M |
| 越南 | 1 | $15.2K |
| 荷兰 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $202.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 1 | $46.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shandong Green Building Material Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.1K | 无石棉纤维水泥制品、其他矿物绝缘材料 |
| Ningbo Chinsunboard Building Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beliani (International) GmbH | 德国 | 37 | $1.51M | 木制座椅、其他木家具 |
| United Industries International B.V. | 荷兰 | 1 | $14.5K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-24 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-24 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-04-25 | 其他乙烯聚合物 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 卡塔尔 | $46.9K |
| 2025-03-28 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-08-15 | 其他乙烯聚合物 | AN THANH BICSOLSINGAPORE PTE LTD. | 科威特 | $50.8K |
| 2024-08-13 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-08-13 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-29 | 无石棉纤维水泥制品 | SHANDONG GREEN BUILDING MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-12-15 | 其他乙烯聚合物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 阿曼 | $49.0K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $22.2K |
| 2026-04-01 | 藤柳家具 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 其他座椅 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 藤柳家具 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 其他座椅 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 其他座椅 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $225 |
| 2026-04-01 | 藤柳家具 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-01 | 其他座椅 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2026-02-12 | 金属框架座椅 | BELIANI (INTERNATIONAL) GMBH | 德国 | $11.1K |