Viet Chau Consumer Goods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 389 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG TIêU DùNG VIệT CHâU
389
进口笔数
0
出口笔数
$16.06M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105991799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PMYBC3 |
| 成立日期 | 2012-09-17 |
| 联系地址 | Số 14C phố Hàng Than, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG VIỆT CHÂU |
| 企业英文名称 | VIET CHAU CONSUMER GOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14C phố Hàng Than, Phường Trúc Bạch(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84462750148 |
| 邮箱 | hue.bt@dotreem.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 362 | $15.63M |
| 泰国 | 12 | $248.9K |
| 韩国 | 14 | $165.3K |
| 中国台湾 | 1 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xinbei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.15M | 其他泵和提升机、非瓦楞折叠盒 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.78M | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.52M | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 28 | $1.43M | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.38M | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Italy Baphiya Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $900.3K | 其他家用电动热器、其他泵和提升机 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $870.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Mengwa Industrial (Shenzhen) Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $729.1K | 其他家用电动热器、电力控制板 |
| Shenzhen TPH Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $453.8K | 其他医疗器具、计量液体泵 |
| Foshan City Get Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $248.7K | 其他泵和提升机、热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他泵和提升机 | SHENZHEN TPH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-12-26 | 其他泵和提升机 | SHENZHEN TPH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-12-25 | 阀门龙头 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-12-25 | 其他泵和提升机 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-12-25 | 塑料管件 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-12-25 | 塑料餐具 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-12-25 | 塑料餐具 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-25 | 其他塑料制品 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-25 | 其他泵和提升机 | JIANGSU XINBEI ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $52.9K |