Chapter Duong Steel Structural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KếT CấU THéP CHươNG DươNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$388.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313948258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2X6Y24 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KẾT CẤU THÉP CHƯƠNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 328 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 838360582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 132.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $273.8K |
| 新加坡 | 2 | $115.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TML Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $388.9K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他钢铁结构体 | T M L STEEL PTE LTD | 越南 | $33.7K |
| 2025-02-17 | 其他钢铁结构体 | T M L STEEL PTE LTD | 越南 | $54.8K |
| 2025-02-15 | 其他钢铁结构体 | T M L STEEL PTE LTD | 越南 | $60.0K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁结构体 | T M L STEEL PTE LTD | 越南 | $63.4K |
| 2025-01-17 | 其他钢铁结构体 | T M L STEEL PTE LTD | 新加坡 | $88.5K |
| 2025-01-17 | 其他钢铁结构体 | T M L STEEL PTE LTD | 越南 | $62.0K |
| 2025-01-15 | 其他钢铁结构体 | T M L STEEL PTE LTD | 新加坡 | $26.6K |