Truong Son Group Construction Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI XâY DựNG TRườNG SơN GROUP
21
进口笔数
0
出口笔数
$558.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108792128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY83Q6PM |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số 24 - TT1, dự án nhà ở Thạch Bàn, đường Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN GROUP |
| 企业英文名称 | TRUONG SON GROUP CONSTRUCTION TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 - TT1, dự án nhà ở Thạch Bàn, đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842432001580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700490 | 拉制吹制玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $558.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.1K | 未装壳扬声器、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Biyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.5K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.9K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Beijing Fudy Technology Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 玻璃纤维粗纱、其他玻璃纤维 |
| Tianjin Fudy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维织物 |
| Tai'an Binbo New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品 |
| Zaoqiang Kuobang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 水净化机械、300升以上塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-22 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-22 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.1K |
| 2025-06-30 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $18.0K |
| 2025-06-30 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $20.0K |
| 2025-05-31 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $20.6K |
| 2025-05-19 | 其他塑料建材 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-03-18 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-18 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-18 | 其他塑料建材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |