LAI CHAU CONSTRUCTION MATERIALS INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH VLXD LAI CHâU
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$803.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500590449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFA87X3 |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | Khu Đồng Nhất, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH VLXD LAI CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lò Ngói, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912503568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 82 | $803.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 82 | $803.6K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.9K |
| 2026-07-30 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.5K |
| 2026-07-27 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2026-07-27 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.9K |
| 2026-07-25 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.2K |
| 2026-07-24 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2026-07-23 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2026-07-22 | 其他矿渣及灰 | Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.4K |