Phuong Khe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 眼妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG KHê
24
进口笔数
0
出口笔数
$182.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315316416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKSTK7E |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG KHÊ |
| 企业英文名称 | PHUONG KHE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842854101101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 266.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 961590 | 发饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 23 | $178.5K |
| 中国 | 19 | $3.5K |
| 日本 | 5 | $611 |
| 韩国 | 1 | $24 |
| 德国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | 24 | $182.7K | 眼妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $24 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Inglot Sp. z o.o. | 中国 | $87 |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $30 |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $30 |
| 2026-04-13 | 眼妆品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $18 |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $179 |
| 2026-04-13 | 眼妆品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $621 |
| 2026-04-13 | 唇部化妆品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Inglot Sp. z o.o. | 波兰 | $87 |