HOANG THI PHUONG DUNG
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 非在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$113
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109308378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUC3X3Y |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Tiến, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ PHƯỢNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHUONG HOANG URBAN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Tiến, Xã Bình Yên(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 980000 | 980000 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $113 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $113 | 980000、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 染色尼龙织物 | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2026-01-20 | 100 COTTON FABRIC SUITING SAMPLE | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $14 |
| 2026-01-08 | 其他纺织服装 | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2025-12-30 | 漂白棉布 | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2025-11-22 | TETERON RAYON FABRIC SUITING SAMPLE. NO COMMERCIAL | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2025-10-28 | 聚酯长丝织物 | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-10-21 | TETERON RAYON FABRIC SUITING | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2025-10-15 | FABRIC SUITING | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $19 |
| 2025-10-02 | TETERON RAYON FABRIC SUITING SAMPLE. | BOTTEGA TESSUTI SDN BHD | 马来西亚 | $12 |