Tan Hong Duc Ceramic Pte.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN SảN XUấT GốM Sứ Mỹ NGHệ XUấT KHẩU TâN HồNG ĐứC

1
进口笔数
58
出口笔数
$192
进口金额
$1.32M
出口金额
2023-10-30
最近进口
2026-01-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700364417
企查查编码QVNQ79NQ2J
成立日期2000-03-20
联系地址Thửa đất số 812, tờ bản đồ số C4, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT GỐM SỨ MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU TÂN HỒNG ĐỨC
企业英文名称TAN HONG DUC CERAMIC. PTE.
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Thửa đất số 812, tờ bản đồ số C4, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743789310
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$192

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦24$646.1K
比利时22$430.6K
荷兰7$111.6K
澳大利亚4$103.2K
法国1$33.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Floralux越南1$192印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JYDSK PlanteService A丹麦24$646.1K其他塑料制品、其他水泥制品
Terralien N.V.比利时12$224.8K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Floralux Ddz Nv比利时6$112.6K其他塑料制品、非植物编织品
Vase the World荷兰7$111.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Bombora Pots Pty Ltd澳大利亚4$103.2K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Floralux N.V.比利时3$70.0K植物纤维制品、其他塑料制品
Bosschaert S.A.R.L.法国1$33.5K其他塑料制品、其他陶瓷制品
Floralux Ham N.V.比利时1$23.3K非植物编织品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-30印刷标签FLORALUX比利时$192

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$703
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$651
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$2.1K
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$2.8K
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$1.2K
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$688
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$1.2K
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$2.1K
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$2.8K
2026-01-21其他塑料制品JYDSK PLANTESEVICE A丹麦$2.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Hong Duc Ceramic Pte. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →