Tan Hong Duc Ceramic Pte.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN SảN XUấT GốM Sứ Mỹ NGHệ XUấT KHẩU TâN HồNG ĐứC
1
进口笔数
58
出口笔数
$192
进口金额
$1.32M
出口金额
2023-10-30
最近进口
2026-01-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700364417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ79NQ2J |
| 成立日期 | 2000-03-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 812, tờ bản đồ số C4, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT GỐM SỨ MỸ NGHỆ XUẤT KHẨU TÂN HỒNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | TAN HONG DUC CERAMIC. PTE. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thửa đất số 812, tờ bản đồ số C4, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743789310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $192 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 24 | $646.1K |
| 比利时 | 22 | $430.6K |
| 荷兰 | 7 | $111.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $103.2K |
| 法国 | 1 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floralux | 越南 | 1 | $192 | 印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYDSK PlanteService A | 丹麦 | 24 | $646.1K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Terralien N.V. | 比利时 | 12 | $224.8K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Floralux Ddz Nv | 比利时 | 6 | $112.6K | 其他塑料制品、非植物编织品 |
| Vase the World | 荷兰 | 7 | $111.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Bombora Pots Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $103.2K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Floralux N.V. | 比利时 | 3 | $70.0K | 植物纤维制品、其他塑料制品 |
| Bosschaert S.A.R.L. | 法国 | 1 | $33.5K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Floralux Ham N.V. | 比利时 | 1 | $23.3K | 非植物编织品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 印刷标签 | FLORALUX | 比利时 | $192 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $703 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $651 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $688 |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 其他塑料制品 | JYDSK PLANTESEVICE A | 丹麦 | $2.2K |