Fumo Mfg. & Trade Member One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI FUMO
16
进口笔数
0
出口笔数
$463.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109797175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX15EJCD |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Xóm 16, Thôn Tiên Mai, Xã Hương Sơn, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUMO AUTO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 16, Thôn Tiên Mai, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933991080 |
| 邮箱 | fumo.vn@gmail.com |
| 官网 | fumo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $463.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Youshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $350.7K | 其他合成橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| Qingdao Suke Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Guangzhou Tiancheng Car Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU YOUSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-02-02 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU YOUSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-19 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU YOUSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-01-05 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU YOUSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-22 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU YOUSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-09 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU YOUSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-12-06 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-06 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-06 | 塑料地板 | GUANGZHOU TIANCHENG CAR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 其他苯乙烯聚合物 | SUZHOU YOUSHUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.1K |