Binh Loi Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG BINH BìNH LợI
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700632726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PAEMHF |
| 成立日期 | 2007-01-25 |
| 联系地址 | Tổ 11, Khu 5, Phường Hà Tu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BMT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Khu 5, Phường Hà Tu, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | 10 | $889.1K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Tercelo International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $205.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Techking Tires Ltd. | 中国 | 2 | $117.6K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 工业充气轮胎 | Tercelo International Co., Ltd. | 中国 | $69.2K |
| 2026-05-20 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $12.6K |
| 2026-05-20 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-14 | 工业充气轮胎 | Tercelo International Co., Ltd. | 中国 | $69.2K |
| 2026-05-06 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $92.4K |
| 2026-05-04 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $92.4K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | TECHKING TIRES LIMITED | 中国 | $23.7K |