Ngoc Tuan Star Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TOBOKI VIệT NAM

188
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $102.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $98.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $96.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109227055
企查查编码QVN3TBBJPK
成立日期2020-06-17
联系地址Số 11, ngõ 102 Ngũ Nhạc, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TOBOKI VIỆT NAM
企业英文名称TOBOKI VIETNAM IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngõ 102 Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84961612995
邮箱Tobokivietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
842430喷砂机
846490其他矿物加工机床
846799手工工具零件
841370其他离心泵
391739其他塑料管材
843061捣固机械
391723硬质PVC管
841391泵零件
850819其他吸尘器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$2.64M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Hurry Construction Machinery Co., Ltd.中国83$981.6K其他电动手工具、其他矿物加工机床
Zhejiang Dongmu Pump Co., Ltd.中国16$377.2K其他离心泵、其他泵和提升机
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国12$200.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd.中国12$179.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Kaiping Teleifu Plastic Products Co., Ltd.中国10$160.7K其他塑料管材、硬质PVC管
Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国5$128.5K其他离心泵、其他泵和提升机
Yongkang Maijida Tools Manufacture Co., Ltd.中国5$61.3K其他吸尘器、吸尘器零件
Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd.中国5$49.8K非旋转式割草机、其他割草机
Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd.中国5$48.3K滚珠轴承、轴承零件
Yongkang Xinman Industrial & Trade Co., Ltd.中国5$21.4K非农用喷雾器具、喷枪

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27手工工具零件NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$350
2026-04-27手工工具零件NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$720
2026-04-27手工工具零件NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$350
2026-04-27手工工具零件NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$400
2026-04-27其他电动手工具NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2026-04-27手工工具零件NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$505
2026-04-27捣固机械NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$800
2026-04-27手工工具零件NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$400
2026-04-27手工工具零件NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$1.8K
2026-04-27其他电动手工具NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Tuan Star Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →