Ngoc Tuan Star Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TOBOKI VIệT NAM
188
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109227055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TBBJPK |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 102 Ngũ Nhạc, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TOBOKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOBOKI VIETNAM IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 102 Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84961612995 |
| 邮箱 | Tobokivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hurry Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 83 | $981.6K | 其他电动手工具、其他矿物加工机床 |
| Zhejiang Dongmu Pump Co., Ltd. | 中国 | 16 | $377.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $200.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $179.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Kaiping Teleifu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $160.7K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Zhejiang Mike Pump Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.5K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Yongkang Maijida Tools Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.3K | 其他吸尘器、吸尘器零件 |
| Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.8K | 非旋转式割草机、其他割草机 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.3K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Yongkang Xinman Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.4K | 非农用喷雾器具、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 手工工具零件 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-27 | 手工工具零件 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-27 | 手工工具零件 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-27 | 手工工具零件 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 其他电动手工具 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 手工工具零件 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $505 |
| 2026-04-27 | 捣固机械 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-27 | 手工工具零件 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 手工工具零件 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他电动手工具 | NINGBO HURRY CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |