Luosheng Chemical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ G.P VINA
7
进口笔数
200
出口笔数
$191.2K
进口金额
$342.6K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300633550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9WQ5HH |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Số 14 khu 4B, chợ trung tâm giao thương Quốc tế, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ G.P VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 khu 4A, trung tâm giao thương quốc tế HDB, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02223711956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 370500 | 显影照相片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $183.2K |
| 韩国 | 2 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $328.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Tianjian Logistics Ltd. | 中国 | 2 | $106.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.1K | 非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 142 | $269.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $33.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他铝制品、木托盘 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 2 | $907 | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 | |
| Woosungvm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $474 | 油漆溶剂、配制催干剂 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $391 | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $640 |
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-03 | 气动直线发动机 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $50 |
| 2025-01-03 | 黑色印刷墨水 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-03 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |