Luosheng Chemical & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ G.P VINA

7
进口笔数
200
出口笔数
$191.2K
进口金额
$342.6K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-01进口 $65.2K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2023-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $6.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-01进口 $65.2K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300633550
企查查编码QVNV9WQ5HH
成立日期2011-03-11
联系地址Số 14 khu 4B, chợ trung tâm giao thương Quốc tế, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ G.P VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 khu 4A, trung tâm giao thương quốc tế HDB, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02223711956
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
841231气动直线发动机
252020石膏灰泥
321511黑色印刷墨水
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
340290工业清洁制剂
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
381400油漆溶剂
761699其他铝制品
370500显影照相片
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
381590其他催化剂制剂
844399其他印刷机零件
401699其他硫化橡胶制品
821193非固定刃刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$183.2K
韩国2$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南190$328.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Tianjian Logistics Ltd.中国2$106.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$58.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$18.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.韩国2$8.1K非黑印刷油墨

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南142$269.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Vina Co., Ltd.越南24$33.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南15$17.5K其他铝制品、其他钢铁制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南3$12.1K其他钢铁制品、自粘塑料片
Texon Vietnam Co., Ltd.越南5$4.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Texon Semiconduct Technology Co., Ltd.越南2$2.6K其他铝制品、木托盘
Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南3$1.9K初级硅氧烷、PET塑料片材
Long Viet Vina Co., Ltd.2$907黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Woosungvm Co., Ltd.越南2$474油漆溶剂、配制催干剂
Long Viet Vina Co., Ltd.越南1$391其他矿物制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$1.8K
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$640
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$1.4K
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$2.8K
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$6.6K
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$1.8K
2025-01-03气动直线发动机HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$50
2025-01-03黑色印刷墨水HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$11.1K
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$1.2K
2025-01-03非黑印刷油墨HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD中国$1.2K

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非黑印刷油墨TEXON VIETNAM CO LTD越南$184
2026-04-28非黑印刷油墨TEXON VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-28油漆溶剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$268
2026-04-28非黑印刷油墨TEXON VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-28非黑印刷油墨TEXON VIETNAM CO LTD越南$459
2026-04-28油漆溶剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-28油漆溶剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$574
2026-04-28非黑印刷油墨TEXON VIETNAM CO LTD越南$295
2026-04-28非黑印刷油墨TEXON VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-28黑色印刷墨水TEXON VIETNAM CO LTD越南$306

相关企业 · 同类产品

Luosheng Chemical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →