Truong Tin Agro Vietnam Trade Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 便携喷雾器

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG VIệT TRườNG TíN

113
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $164.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $273.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317558555
企查查编码QVNY1N8WU4
成立日期2022-11-09
联系地址Số 11 Đường 59, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG VIỆT TRƯỜNG TÍN
企业英文名称NONG VIET TRUONG TIN SERVICE TRADING CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址63/11 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84939901902
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842441便携喷雾器
840790旋转活塞发动机
841391泵零件
842490喷雾机零件
840991火花点火发动机零件
841370其他离心泵
850132750W-75kW直流电机
842449非便携喷雾器
840890非车用柴油机
391739其他塑料管材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$3.64M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a7913$517.8K
Zhejiang Jinli Steel Pipe Column Making Co., Ltd.中国12$325.7K便携喷雾器、喷雾机零件
Chongqing Lianshang Trade Development Co., Ltd.中国7$317.6K其他塑料制品、旋转活塞发动机
Taizhou Menghui Machinery Co., Ltd.中国9$304.5K喷雾机零件、其他农用机械
Chongqing Suneed Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$303.2K其他离心泵、旋转活塞发动机
Fusite Co., Ltd.中国7$223.4K喷雾机零件、其他农用机械
Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd.中国6$169.9K泵零件、非便携喷雾器
Changzhou Deyong Machinery Co., Ltd.中国4$129.4K非车用柴油机、柴油机零件
Taizhou Owen Electro Machinery Co., Ltd.中国4$104.3K其他气泵、泵及压缩机零件
Zhejiang K Miracles Plastic Industry Co., Ltd.中国5$77.4K其他塑料管材、塑料管及配件

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07内燃机滤油器SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$0
2026-01-07齿轮及变速器CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$12
2026-01-07柴油机零件CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$110
2026-01-07非车用柴油机CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$5.5K
2026-01-07滑轮飞轮CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$30
2026-01-07传动轴及曲柄CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$60
2026-01-07柴油机零件CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$55
2026-01-07柴油机零件CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD中国$50
2026-01-07非车用柴油机SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$3.1K
2026-01-07发动机泵SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

Truong Tin Agro Vietnam Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →