Truong Tin Agro Vietnam Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG VIệT TRườNG TíN
113
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317558555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1N8WU4 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Số 11 Đường 59, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG VIỆT TRƯỜNG TÍN |
| 企业英文名称 | NONG VIET TRUONG TIN SERVICE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/11 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84939901902 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $3.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 13 | $517.8K | ||
| Zhejiang Jinli Steel Pipe Column Making Co., Ltd. | 中国 | 12 | $325.7K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Chongqing Lianshang Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $317.6K | 其他塑料制品、旋转活塞发动机 |
| Taizhou Menghui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $304.5K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Chongqing Suneed Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $303.2K | 其他离心泵、旋转活塞发动机 |
| Fusite Co., Ltd. | 中国 | 7 | $223.4K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Zhejiang Phoebus Machinery Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.9K | 泵零件、非便携喷雾器 |
| Changzhou Deyong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.4K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Taizhou Owen Electro Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang K Miracles Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.4K | 其他塑料管材、塑料管及配件 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 内燃机滤油器 | SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-07 | 齿轮及变速器 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-01-07 | 柴油机零件 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-07 | 非车用柴油机 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-07 | 滑轮飞轮 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-07 | 传动轴及曲柄 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-07 | 柴油机零件 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-01-07 | 柴油机零件 | CHONGQING ADVANCE COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-07 | 非车用柴油机 | SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-07 | 发动机泵 | SICHUAN HIROTA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |