Thai Phong Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 373 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI SảN THáI PHONG
0
进口笔数
373
出口笔数
$0
进口金额
$14.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315011911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F0GS73 |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | THAI PHONG SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0914638764 |
| 邮箱 | erickphongseafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 229 | $9.09M |
| 菲律宾 | 52 | $1.87M |
| 马来西亚 | 32 | $1.40M |
| 泰国 | 23 | $913.5K |
| 卡塔尔 | 26 | $792.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qatar National Import & Export W.L.L. | 越南 | 38 | $1.25M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Thai A Top Logistics Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.14M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Sealand Coldstorage (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $1.06M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Gulf Center for Foodstuff | 越南 | 37 | $1.04M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Hong Yong Seafood Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $880.3K | 其他冷冻鱼、冻去骨牛肉 |
| Ah New Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $605.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Immanuel Tuna Traders | 越南 | 14 | $599.0K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Qatar National Import & Export W.L.L. | 卡塔尔 | 17 | $521.2K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| Immanuel Tuna Traders | 巴西 | 16 | $501.6K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
| JFRCO Corp. | 菲律宾 | 13 | $417.9K | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
出口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | Divine J Trading | 菲律宾 | $26.5K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | THAI A TOP LOGISTICS CO LTD | — | $53.1K |
| 2026-04-16 | 冻鲶鱼片 | FOUR G SEAFOODS TRADING | — | $26.5K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻鱼 | KMC COLDSTORAGE & WAREHOUSING SDN | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻金枪鱼 | KMC COLDSTORAGE & WAREHOUSING SDN | 马来西亚 | $18.1K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻鱼 | KMC COLDSTORAGE & WAREHOUSING SDN | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻鱼 | KMC COLDSTORAGE & WAREHOUSING SDN | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | Ah New Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.8K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | Ah New Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $18.0K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻鱼 | Ah New Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.4K |