HEX Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HEX
49
进口笔数
0
出口笔数
$98.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315252610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM832JT |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | 10B Đường số 9, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HEX |
| 企业英文名称 | HEX SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10B Đường số 9, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84987195642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 13 | $30.4K |
| 德国 | 13 | $24.8K |
| 意大利 | 12 | $18.5K |
| 中国 | 17 | $13.0K |
| 印度 | 16 | $9.8K |
| 日本 | 1 | $791 |
| 波兰 | 2 | $308 |
| 匈牙利 | 2 | $156 |
| 土耳其 | 2 | $153 |
| 捷克 | 2 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R+M de Wit GmbH | 德国 | 13 | $34.2K | 喷雾机零件、喷枪 |
| DIBO B.V. | 比利时 | 10 | $23.7K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| Biemmedue S.p.A. | 意大利 | 1 | $9.2K | 非电热空气加热器、高压继电器 |
| Roots Multi Clean Ltd. | 印度 | 9 | $8.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Zhejiang Danau Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 喷雾机零件、泵零件 |
| Ecodora S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| SIMMM Engineering S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.5K | 其他泵和提升机、喷雾机零件 |
| Roots Multiclean Ltd. Unit II | 印度 | 5 | $1.4K | 功能机器零件、其他塑料管材 |
| Ningbo Hijet Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $800 | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Dibo Belgie B.V. | 比利时 | 2 | $687 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | BIEMMEDUE S P A | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 喷砂机 | BIEMMEDUE S P A | 意大利 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 喷砂机 | BIEMMEDUE S P A | 意大利 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | BIEMMEDUE S P A | 意大利 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 传动轴及曲柄 | IDROBASE GROUP S.R.I. | 意大利 | $75 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | IDROBASE GROUP S.R.I. | 意大利 | $48 |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | IDROBASE GROUP S.R.I. | 中国台湾 | $22 |
| 2026-03-10 | 泵零件 | IDROBASE GROUP S.R.I. | 意大利 | $53 |
| 2026-03-10 | 减压阀 | IDROBASE GROUP S.R.I. | 意大利 | $152 |
| 2026-03-10 | 传动轴及曲柄 | IDROBASE GROUP S.R.I. | 意大利 | $172 |