Accutech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ACCUTECH VIệT NAM
108
进口笔数
2
出口笔数
$7.26M
进口金额
$35.8K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-05-19
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106318579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5DSARJ |
| 成立日期 | 2013-09-25 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 114 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACCUTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 114 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904983829 |
| 邮箱 | laser@accutech.com.vn |
| 官网 | accutech.com.vn |
| 传真 | 37939336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $4.82M |
| 美国 | 45 | $2.16M |
| 德国 | 21 | $270.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.8K |
| 中国香港 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SepLou Ltd. | 中国 | 55 | $4.93M | 其他医疗器具、医用导管 |
| SepLou Technology Ltd. | 中国 | 15 | $831.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shanghai Paciboom International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $792.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SEPLOU LIMITED | 中国 | 4 | $238.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| SEPLOU TECHNOLOGY LIMITED | 中国香港 | 4 | $145.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shenzhen Hyde Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Dongguan ZSR Biomedical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SepLou Ltd. | 美国 | 10 | $46.0K | 医用粘性敷料、其他化学制剂 |
| SepLou Technology Ltd. | 美国 | 7 | $9.6K | 医用粘性敷料 |
| Hangzhou Hawk Optical Electronic Instruments Co., Ltd. | 2 | $3.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SepLou Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 非二极管激光器 |
| SEPLOU TECHNOLOGY LIMITED | 中国香港 | 1 | $5.0K | 非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他医疗器具 | Dongguan ZSR Biomedical Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 其他医疗器具 | Dongguan ZSR Biomedical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | Shenzhen Hyde Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | Shenzhen Hyde Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-09 | 超声波扫描仪 | Dawei Medical (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | Shenzhen Hyde Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | Shenzhen Hyde Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 超声波扫描仪 | Dawei Medical (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | Dongguan ZSR Biomedical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | Dongguan ZSR Biomedical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 非二极管激光器 | SEPLOU TECHNOLOGY LIMITED | 中国香港 | $5.0K |
| 2025-06-26 | 非二极管激光器 | SEPLOU LTD | 中国 | $30.8K |