Tin Dat Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ TíN ĐạT
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107359183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKWYQ9V |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Số 30 ngách 332/7 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TÍN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIN DAT TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 ngách 332/7 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84981037825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.10M |
| 中国 | 3 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | 25 | $1.01M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangzhou Qingya Beauty Instrument Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.5K | 其他医疗器具 |
| Venusta Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.3K | 其他护肤品 |
| Kirin Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Natuzen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $21.0K |
| 2026-03-03 | 皮肤清洁剂 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-03 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-03 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $19.4K |
| 2026-03-03 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $12.7K |
| 2026-03-03 | 皮肤清洁剂 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-02-23 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-02-23 | 其他护肤品 | Lindsay & Co. Inc. | 韩国 | $690 |