Topia Vietnam Engineering Center Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM Kỹ THUậT TOPIA VIệT NAM

7
进口笔数
214
出口笔数
$6.9K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 8 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $258.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 15 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $156.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $681 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 8 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $258.6K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 15 笔2024-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $156.4K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $681 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314974959
企查查编码QVNAT29VGD
成立日期2018-04-09
联系地址Tầng 3, Tòa nhà City House Cao Thắng, 100A Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM KỸ THUẬT TOPIA VIỆT NAM
企业英文名称TOPIA VIETNAM ENGINEERING CENTER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà City House Cao Thắng, 100A Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02873016800
传真02873016801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.43亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820310手工锉刀
680430手工磨刀石
820520手工锤
830250贱金属帽架
846719非旋转气动手工具
442191竹制木制品
731824非螺纹钢销
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
730490无缝钢管
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.6K
中国3$2.1K
日本1$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国206$2.02M
日本1$56.7K
中国6$52.8K
加拿大1$50.7K
越南1$420

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南3$4.6K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Topia (Changshu) Co., Ltd.中国3$2.1K车身零件、8703车辆车身
Topia Co., Ltd.日本1$170其他车辆零件、车身零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPAM Inc.美国205$2.02M其他钢铁制品、非螺纹钢销
Topia Co., Ltd.日本1$56.7K其他车辆零件、冷轧钢卷
Topia (Changshu) Co., Ltd.中国6$52.8K其他车辆零件、车身零件
TPAM Inc.加拿大1$50.7K其他钢铁结构体
Nachi Robotics Inc.美国1$488其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
TPAM Inc.越南1$420金属建筑配件、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02其他钢铁制品TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$5
2025-07-02手工磨刀石TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$41
2025-07-02手工磨刀石TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$14
2025-07-02手工锉刀TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$138
2025-07-02手工锉刀TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$56
2025-07-02手工锤TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$54
2025-07-02非旋转气动手工具TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$207
2025-07-02贱金属帽架TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$166
2025-06-23非旋转气动手工具TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$223
2025-06-23手工锉刀TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$720

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07钢铁螺钉螺栓TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$1.1K
2026-04-03钢铁螺钉螺栓TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$1.1K
2026-04-03钢铁螺钉螺栓TOPIA (CHANGSHU) CO LTD中国$1.1K
2026-03-20其他钢铁制品TPAM INC美国$206
2026-03-20其他钢铁制品TPAM INC美国$103
2026-03-20其他钢铁制品TPAM INC美国$103
2025-04-22其他钢铁制品TPAM INC美国$1.0K
2025-04-16其他钢铁制品TPAM INC美国$6
2025-04-16其他钢铁制品TPAM INC美国$41
2025-04-16非螺纹钢销TPAM INC美国$187

相关企业 · 同类产品

Topia Vietnam Engineering Center Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →