Topia Vietnam Engineering Center Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM Kỹ THUậT TOPIA VIệT NAM
7
进口笔数
214
出口笔数
$6.9K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314974959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT29VGD |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà City House Cao Thắng, 100A Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM KỸ THUẬT TOPIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOPIA VIETNAM ENGINEERING CENTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà City House Cao Thắng, 100A Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873016800 |
| 传真 | 02873016801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20.43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820520 | 手工锤 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.6K |
| 中国 | 3 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 206 | $2.02M |
| 日本 | 1 | $56.7K |
| 中国 | 6 | $52.8K |
| 加拿大 | 1 | $50.7K |
| 越南 | 1 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Topia (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 车身零件、8703车辆车身 |
| Topia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $170 | 其他车辆零件、车身零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPAM Inc. | 美国 | 205 | $2.02M | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Topia Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.7K | 其他车辆零件、冷轧钢卷 |
| Topia (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| TPAM Inc. | 加拿大 | 1 | $50.7K | 其他钢铁结构体 |
| Nachi Robotics Inc. | 美国 | 1 | $488 | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| TPAM Inc. | 越南 | 1 | $420 | 金属建筑配件、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-02 | 手工磨刀石 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-07-02 | 手工磨刀石 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-07-02 | 手工锉刀 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-07-02 | 手工锉刀 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-07-02 | 手工锤 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-07-02 | 非旋转气动手工具 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $207 |
| 2025-07-02 | 贱金属帽架 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-06-23 | 非旋转气动手工具 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $223 |
| 2025-06-23 | 手工锉刀 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | TOPIA (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | TPAM INC | 美国 | $206 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | TPAM INC | 美国 | $103 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | TPAM INC | 美国 | $103 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | TPAM INC | 美国 | $1.0K |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | TPAM INC | 美国 | $6 |
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | TPAM INC | 美国 | $41 |
| 2025-04-16 | 非螺纹钢销 | TPAM INC | 美国 | $187 |