Anoda Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 625 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANODA
- 邮箱1
51
进口笔数
625
出口笔数
$2.72M
进口金额
$21.78M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001140259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXUU79H |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Nhà ông Đinh Xuân Chiến, thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANODA |
| 企业英文名称 | ANODA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Đinh Xuân Chiến, thôn Phương La 2, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906013168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 520543 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.43M |
| 印度 | 5 | $253.7K |
| 越南 | 4 | $32.8K |
| 韩国 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 526 | $18.30M |
| 日本 | 99 | $3.45M |
| 越南 | 4 | $34.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinchang Yongcheng Resources Co., Ltd. | 中国 | 14 | $820.8K | 精梳棉纱、未梳棉纱线 |
| Changzhou Ruilan Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $734.8K | 精梳棉纱、涤棉纱线 |
| Shaoxing Huabu Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $465.6K | 染色平纹棉布、精梳棉纱 |
| e4562d3d4575440650cf7a42795d7d00 | 4 | $227.9K | ||
| Guanxian Xinchang Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $177.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.0K | 工业自动缝纫机、纺织物处理机 |
| Xiamen Zhanglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Texone Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.1K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Public Cotton | 韩国 | 279 | $10.28M | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| The Ocean Cloud | 韩国 | 157 | $5.21M | 棉制毛巾织物 |
| The Cotton Cloud | 韩国 | 47 | $2.03M | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.32M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Dai Ichi Trading Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.28M | 未梳棉纱、棉制毛巾织物 |
| Ohno Co., Ltd. | 日本 | 17 | $643.3K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| BINSBINS Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $223.3K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Semicolon6 Corp. | 韩国 | 7 | $178.2K | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| Naraetowel Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $139.5K | 棉制毛巾织物 |
| Blink Project Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $127.3K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-15 | 未梳棉纱线 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 未梳棉纱线 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 未梳棉纱线 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他植物纤维纱线 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 精梳棉纱 | CHANGZHOU RUILAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 625)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $136 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $126 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $633 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $347 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $641 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $116 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $116 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | The Public Cotton | 韩国 | $116 |