Homemas Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOMEMAS
109
进口笔数
2
出口笔数
$2.76M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-01-26
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313192490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1Y6CPT |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | Số 52 đường Đồng Văn Cống, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOMEMAS |
| 企业英文名称 | HOMEMAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 181 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838994070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 772.722亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $1.63M |
| 意大利 | 52 | $770.9K |
| 中国 | 22 | $358.6K |
| 圣马力诺 | 1 | $397 |
| 马来西亚 | 3 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $15.3K |
| 新加坡 | 1 | $547 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 35 | $1.77M | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| Friul Intagli Industries S.p.A. | 意大利 | 19 | $573.4K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| LX Hausys Ltd. | 中国 | 2 | $123.0K | 自粘塑料片、其他水泥制品 |
| CLEAF S.p.A. | 意大利 | 10 | $94.8K | 木质碎料板、苯乙烯塑料 |
| Formenti & Giovenzana S.p.A. | 意大利 | 4 | $53.5K | 家具配件、非木制家具件 |
| Guangdong Relang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.5K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| Formenti E Giovenzana S.P.A. | 意大利 | 9 | $16.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Compagnucci High Tech S.r.l. | 意大利 | 4 | $9.2K | 非木制家具件、家具配件 |
| Domus Line S.r.l. | 意大利 | 4 | $7.4K | LED灯具、塑料灯具零件 |
| Komotek Co. | 韩国 | 2 | $6.9K | 机床零件、铣削工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOTO LUMBER CO., LTD. | 日本 | 1 | $15.3K | 藤柳家具 |
| Unifurn Decoration & Construction Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $547 | 其他木家具、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 纸质文具 | DONG SU OH | 韩国 | $45 |
| 2026-01-22 | 1kg以下胶粘剂 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-22 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-01-22 | 商业广告材料 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-01-22 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $27.2K |
| 2026-01-22 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-22 | PMMA塑料板材 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2025-11-25 | 离合器联轴器 | NEU JKF ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $42 |
| 2025-11-24 | 机床零件8456-8465 | NEU JKF ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $42 |
| 2025-11-11 | 1kg以下胶粘剂 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $4.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 藤柳家具 | GOTO LUMBER CO., LTD. | 日本 | $15.3K |
| 2025-06-10 | 木制办公家具 | UNIFURN DECORATION & CONSTRUCTION PTE LTD | 新加坡 | $547 |