Thanh Huy Mechanics Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THươNG MạI THàNH HUY
7
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314126518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KPYWGK |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | 2246 - 2246A Quốc Lộ 1A, Khu Phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI THÀNH HUY |
| 企业英文名称 | THANH HUY MECHANICS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $36.8K |
| 泰国 | 2 | $32.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Willman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.2K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Add On Intertech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $32.7K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| ZHUJI YUJIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $719 | 阀门龙头 |
| Zhangjiagang Grandee Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 灌装封口机、瓶清洁干燥机 |
| Zhuji Yujia Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 机械零件 | ZHANGJIAGANG GRANDEE MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-18 | 机械零件 | ZHANGJIAGANG GRANDEE MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-10 | 其他功能机器 | ZHOUSHAN WILLMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | ZHUJI YUJIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | ZHUJI YUJIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $402 |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | ZHUJI YUJIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-05 | 不锈钢管件 | ZHUJI YUJIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-05 | 不锈钢管件 | ZHUJI YUJIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-11-05 | 不锈钢管件 | ZHUJI YUJIA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-05-15 | 其他功能机器 | ZHOUSHAN WILLMAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |