Viglobal Enterprise Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIGLOBAL ENTERPRISE
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502502633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC8P9A9 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | 15/14 Nguyễn Tri Phương, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIGLOBAL ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | VIGLOBAL ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/14 Nguyễn Tri Phương, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | info@vglob.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 22 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartmann Handelsgesellschaft GmbH | 德国 | 18 | $1.87M | 其他测量仪器、阀门龙头 |
| Hartmann Handels Gesellschaft mbH | 欧盟 | 12 | $46.3K | 铜合金管件、其他工业用纺织品 |
| Hartmann-Handelsgesellschaft GmbH | 欧盟 | 2 | $5.5K | 非轻质石油、诊断试剂 |
| 82fffe5e000d1e66a4c5b7c6041ee0f8 | 1 | $250 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 阀门龙头 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $1.1K |
| 2025-02-26 | 传动部件 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $435 |
| 2025-02-26 | 传动轴及曲柄 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $2.1K |
| 2025-02-26 | 混合机 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $11.8K |
| 2025-02-26 | 带接头绝缘电线 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $363 |
| 2025-02-26 | 750W以下交流电机 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $12.9K |
| 2025-02-26 | 传动部件 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $801 |
| 2025-02-26 | 可变电阻器 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $748 |
| 2025-02-26 | 合金钢棒材 | HARTMANN HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $930 |
| 2025-02-26 | 贱金属盖 | HARTMANN HANDELS GESELLSCHAFT MBH | 欧盟 | $934 |