Tomcare Biology Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Tomcare
11
进口笔数
41
出口笔数
$205.7K
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-17
最近出口
3
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305281210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMAWNE7 |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | D012/961 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC TOMCARE |
| 企业英文名称 | TOMCARE BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A6/12D Ấp 19, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +848890525 |
| 邮箱 | info@chilica.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220900 | 醋代用品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $137.3K |
| 越南 | 2 | $68.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $602.6K |
| 加拿大 | 8 | $452.9K |
| 捷克 | 3 | $121.2K |
| 阿联酋 | 5 | $78.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $58.8K |
| 荷兰 | 1 | $35.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $24.5K |
| 科威特 | 2 | $9.5K |
| 越南 | 2 | $7.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan PRB Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.0K | 酱油、混合调味料 |
| Naz's Falafel House, Inc. | 越南 | 2 | $68.4K | 辣椒粉 |
| Hongchuan Huanyu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非乙烯塑料袋、灌装封口机 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naz's Falafel House Inc. | 加拿大 | 5 | $314.9K | 混合调味料、辣椒粉 |
| TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC. | 美国 | 6 | $290.3K | 食用甘蔗、混合调味料 |
| VINSTAR CORPORATION | 美国 | 4 | $210.0K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
| b8a1cc2a3b2cc2b4b34a8e82ddf765ff | 2 | $93.0K | ||
| Surimex s.r.o. | 捷克 | 2 | $73.0K | 其他非酒精饮料、辣椒粉 |
| StarTest Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $58.8K | 混合调味料 |
| AAL Mir Trading Co. | 阿联酋 | 2 | $33.7K | 混合调味料 |
| Ranova Wholesale & Retail Trading Co. W.L.L. | 科威特 | 2 | $9.5K | 混合调味料 |
| Pure Root Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 2 | $4.8K | 辣椒粉、混合调味料 |
| LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $3.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 灌装封口机 | HONGCHUAN HUANYU CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-24 | 辣椒粉 | NAZ'S FALAFEL HOUSE INC | 越南 | $2.8K |
| 2025-05-24 | 辣椒粉 | NAZ'S FALAFEL HOUSE INC | 越南 | $28.4K |
| 2025-05-24 | 辣椒粉 | NAZ'S FALAFEL HOUSE INC | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-24 | 辣椒粉 | NAZ'S FALAFEL HOUSE INC | 越南 | $35.9K |
| 2023-12-21 | 醋代用品 | ZHONGSHAN PRB TRADING CO | 中国 | $40.0K |
| 2023-11-28 | 醋代用品 | ZHONGSHAN PRB TRADING CO | 中国 | $40.0K |
| 2023-10-31 | 醋代用品 | ZHONGSHAN PRB TRADING CO | 中国 | $8.5K |
| 2023-10-31 | 醋代用品 | ZHONGSHAN PRB TRADING CO | 中国 | $8.5K |
| 2023-10-25 | 醋代用品 | ZHONGSHAN PRB TRADING CO | 中国 | $8.4K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 混合调味料 | CHILICA LLC | — | $600 |
| 2026-04-17 | 混合调味料 | CHILICA LLC | — | $260 |
| 2026-04-17 | 混合调味料 | CHILICA LLC | — | $240 |
| 2026-04-17 | 混合调味料 | CHILICA LLC | — | $480 |
| 2026-04-17 | 混合调味料 | CHILICA LLC | — | $228 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $240 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $75 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $108 |
| 2026-03-09 | 混合调味料 | LS SALES & MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | $75 |
| 2025-11-21 | 混合调味料 | AAL MIR TRADING CO LLC | 阿联酋 | $9.6K |