Tomcare Biology Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Tomcare

11
进口笔数
45
出口笔数
$205.7K
进口金额
$1.47M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-07-09
最近出口
3
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305281210
企查查编码QVNEMAWNE7
成立日期2007-10-08
联系地址D012/961 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC TOMCARE
企业英文名称TOMCARE BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A6/12D Ấp 19, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+848890525
邮箱info@chilica.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220900醋代用品
090422辣椒粉
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
090422辣椒粉
392390其他塑料包装制品
200899其他加工水果
200990混合果蔬汁
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
441520木托盘
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$137.3K
越南2$68.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$602.6K
加拿大8$452.9K
捷克4$152.9K
阿联酋5$78.6K
俄罗斯1$58.8K
荷兰1$35.4K
澳大利亚3$31.8K
科威特2$9.5K
越南2$7.1K
沙特阿拉伯2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan PRB Trading Co., Ltd.中国8$133.0K酱油、混合调味料
Naz's Falafel House, Inc.越南2$68.4K辣椒粉
Hongchuan Huanyu Co., Ltd.中国1$4.3K非乙烯塑料袋、灌装封口机

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naz's Falafel House Inc.加拿大5$314.9K混合调味料、辣椒粉
TRI FOODS DISTRIBUTOR, INC.美国7$290.3K混合调味料、食用甘蔗
VINSTAR CORPORATION美国4$210.0K冷冻鲶鱼、冻罗非鱼
VO FOODS INC.加拿大2$93.0K辣椒粉、混合调味料
Locphat68 s.r.o.捷克2$79.7K甜饼干、其他食品制剂
Surimex s.r.o.捷克2$73.0K其他非酒精饮料、辣椒粉
AAL Mir Trading Co.阿联酋2$33.7K混合调味料、糖果
Ranova Wholesale & Retail Trading Co. W.L.L.科威特2$9.5K混合调味料
Pure Root Trading Est.沙特阿拉伯2$4.8K辣椒粉、混合调味料
LS SALES & MARKETING SDN BHD马来西亚2$3.1K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15灌装封口机Hongchuan Huanyu Co., Ltd.中国$4.3K
2025-05-24辣椒粉Naz's Falafel House, Inc.越南$2.8K
2025-05-24辣椒粉Naz's Falafel House, Inc.越南$28.4K
2025-05-24辣椒粉Naz's Falafel House, Inc.越南$1.3K
2025-05-24辣椒粉Naz's Falafel House, Inc.越南$35.9K
2023-12-21醋代用品Zhongshan PRB Trading Co., Ltd.中国$40.0K
2023-11-28醋代用品Zhongshan PRB Trading Co., Ltd.中国$40.0K
2023-10-31醋代用品Zhongshan PRB Trading Co., Ltd.中国$8.5K
2023-10-31醋代用品Zhongshan PRB Trading Co., Ltd.中国$8.5K
2023-10-25醋代用品Zhongshan PRB Trading Co., Ltd.中国$8.4K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他食品制剂Locphat68 s.r.o.—$1.4K
2026-07-09混合调味料Locphat68 s.r.o.—$8.3K
2026-07-09混合调味料Locphat68 s.r.o.—$1.6K
2026-07-09其他加工水果Locphat68 s.r.o.—$1.1K
2026-07-09其他加工水果Locphat68 s.r.o.—$392
2026-07-09混合调味料Locphat68 s.r.o.—$2.8K
2026-07-09混合调味料Locphat68 s.r.o.—$9.3K
2026-07-09其他食品制剂Locphat68 s.r.o.—$845
2026-07-09混合调味料Locphat68 s.r.o.—$1.7K
2026-07-09其他食品制剂Locphat68 s.r.o.—$563

相关企业 · 同类产品

Tomcare Biology Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →