Dai Vung Phat Producing Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI VữNG PHáT
1
进口笔数
617
出口笔数
$34
进口金额
$8.66M
出口金额
2024-08-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702965639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDGU237 |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số 79/20, Đường Đông Tác, Khu Phố Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI VỮNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI VUNG PHAT PRODUCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84914810998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 617 | $8.63M |
| 越南 | 5 | $33.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Generation Pass Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34 | PVC涂层织物、塑料配件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 213 | $2.55M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Tansu No Gen Co., Ltd. | 日本 | 149 | $2.31M | 软垫木座椅、塑料地板 |
| Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | 120 | $1.90M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sun Corp. | 印度 | 43 | $633.2K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sankou Japan Co., Ltd. | 日本 | 15 | $272.0K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| SUN CORP | 日本 | 15 | $200.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Kimura Shoji Co., Ltd. | 日本 | 14 | $169.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Yamasoro Art Manufacturing Ltd. | 日本 | 10 | $146.5K | 其他木家具、瓦楞纸箱 |
| Creation Co., Ltd. | 日本 | 13 | $128.9K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Tezukuri Kagu Kobo Nihonno Takumi Co., Ltd. | 日本 | 5 | $91.0K | 木制座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 木制座椅 | Generation Pass Co., Ltd. | 越南 | $34 |
出口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 家具配件 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | SUN CORP | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SUN CORP | 日本 | $649 |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SUN CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 木制厨房家具 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Sun Woody Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | SUN CORP | 日本 | $1.5K |