Dai Vung Phat Producing Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI VữNG PHáT

1
进口笔数
617
出口笔数
$34
进口金额
$8.66M
出口金额
2024-08-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.6K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 18 笔2024-08进口 $34 · 1 笔出口 $266.3K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.8K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $311.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.6K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 18 笔2024-08进口 $34 · 1 笔出口 $266.3K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.0K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $350.8K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $311.1K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $291.9K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.7K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号3702965639
企查查编码QVNCDGU237
成立日期2021-03-29
联系地址Số 79/20, Đường Đông Tác, Khu Phố Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI VỮNG PHÁT
企业英文名称DAI VUNG PHAT PRODUCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84914810998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940169木制座椅

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
940330木制办公家具
940391木制家具零件
940169木制座椅
481910瓦楞纸箱
830242家具配件
940399非木制家具件
940191木制座椅零件
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本617$8.63M
越南5$33.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Generation Pass Co., Ltd.日本1$34PVC涂层织物、塑料配件

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sankou Co., Ltd.日本213$2.55M软垫木座椅、木制厨房家具
Tansu No Gen Co., Ltd.日本149$2.31M软垫木座椅、塑料地板
Sun Woody Co., Ltd.日本120$1.90M软垫木座椅、木制厨房家具
Sun Corp.印度43$633.2K软垫木座椅、木制厨房家具
Sankou Japan Co., Ltd.日本15$272.0K软垫木座椅、木制厨房家具
SUN CORP日本15$200.6K软垫木座椅、木制厨房家具
Kimura Shoji Co., Ltd.日本14$169.8K软垫木座椅、木制座椅
Yamasoro Art Manufacturing Ltd.日本10$146.5K其他木家具、瓦楞纸箱
Creation Co., Ltd.日本13$128.9K软垫木座椅、木制厨房家具
Tezukuri Kagu Kobo Nihonno Takumi Co., Ltd.日本5$91.0K木制座椅、木制家具零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-19木制座椅Generation Pass Co., Ltd.越南$34

出口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29家具配件Sun Woody Co., Ltd.日本$4.0K
2026-04-28木制厨房家具Sun Woody Co., Ltd.日本$100
2026-04-28木制厨房家具SUN CORP日本$3.8K
2026-04-28软垫木座椅SUN CORP日本$649
2026-04-28木制厨房家具Sun Woody Co., Ltd.日本$39
2026-04-28软垫木座椅SUN CORP日本$2.0K
2026-04-28木制厨房家具Sun Woody Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-28软垫木座椅Sun Woody Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-28木制座椅Sun Woody Co., Ltd.日本$28
2026-04-28软垫木座椅SUN CORP日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Vung Phat Producing Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →