Vietnam Industrial Gas Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHí CôNG NGHIệP VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701876926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ81JV5 |
| 成立日期 | 2017-06-26 |
| 联系地址 | Tổ 8, khu 1, Phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, khu 1, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84948271118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yongan Heli Cylinder Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Nanjing Ocean Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Kaigen (Shandong) Gas Equip Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 灭火器、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 钢制气罐 | KAIGEN (SHANDONG) GAS EQUIP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-12 | 钢制气罐 | NANJING OCEAN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-12 | 钢制气罐 | Nanjing Ocean Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-25 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-03-14 | 钢制气罐 | SHANDONG YONGAN HELI CYLINDER CO LTD | 中国 | $21.6K |