Bac Hai Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN BắC HảI
21
进口笔数
0
出口笔数
$836.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316787898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM49EBT |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | 1B9- 1B11 đường số 27, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN BẮC HẢI |
| 企业英文名称 | BAC HAI LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1B9- 1B11 đường số 27, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906058729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $836.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Huming Plastic & Steel Co., Ltd. | 中国 | 19 | $776.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $120 |