Wash Friends Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WASH FRIENDS VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108670987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8XXHKJ |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Căn C1, ô đất TT3, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình – Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WASH FRIENDS VINA |
| 企业英文名称 | WASH FRIENDS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn C1, ô đất TT3, Lô DD, Khu đô thị Mỹ Đình – Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 1900988981 |
| 邮箱 | washfriends001@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.312亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 845110 | 干洗机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $143.7K |
| 中国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bross Inc. | 泰国 | 1 | $81.2K | 10kg以下全自动洗衣机、大型洗衣机 |
| Bross Inc. | 泰国 | 1 | $44.9K | 10kg以下全自动洗衣机、大型洗衣机 |
| Alliance Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.6K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Jinan Oasis Laundry Systems (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 10公斤以上干衣机 | BROSS INC (VN) | 泰国 | $9.9K |
| 2025-01-17 | 10kg以下全自动洗衣机 | BROSS INC (VN) | 泰国 | $3.1K |
| 2025-01-17 | 10公斤以上干衣机 | BROSS INC (VN) | 泰国 | $5.3K |
| 2025-01-17 | 10公斤以上干衣机 | BROSS INC (VN) | 泰国 | $5.8K |
| 2025-01-17 | 大型洗衣机 | BROSS INC (VN) | 泰国 | $17.1K |
| 2025-01-17 | 大型洗衣机 | Bross Inc. | 泰国 | $3.7K |
| 2024-10-09 | 10公斤以上干衣机 | BROSS INC | 泰国 | $2.7K |
| 2024-10-09 | 大型洗衣机 | BROSS INC | 泰国 | $5.0K |
| 2024-10-09 | 纺织处理机械 | BROSS INC | 泰国 | $11.7K |
| 2024-10-09 | 10公斤以上干衣机 | BROSS INC | 泰国 | $5.1K |