Hung Thinh Phat Business Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Hưng Thịnh Phát
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313614671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CXDCS6 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 172 Đường An Phú Đông 09, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT BUSINESS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/27 Hà Huy Giáp, Khu phố 33, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84902681577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-06 | 油漆溶剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $147 |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-06 | 非黑印刷油墨 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |