UCT E&C Construction & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI UCT E&C
9
进口笔数
0
出口笔数
$596.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109687567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB79MBY |
| 成立日期 | 2021-06-30 |
| 联系地址 | Số 9 Ngách 45 Ngõ 546 Đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP GIA CỐ ĐẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngách 45 Ngõ 546 Đường Trần Cung, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02438716888 |
| 邮箱 | adm.uctec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $473.6K |
| 中国台湾 | 3 | $92.9K |
| 印度 | 2 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $249.7K | 其他工业用纺织品、PVC涂层织物 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $92.9K | 其他工业用纺织品、橡胶涂层织物 |
| GEOQUEST Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.8K | 人造纤维无纺布、纱线及绳制品 |
| 6c83c6091a7177e010e814cbb6c0ce75 | 1 | $11.2K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | PVC涂层织物 | ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $124.9K |
| 2026-04-03 | PVC涂层织物 | ZHONGZHOU (SHANDONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $124.9K |
| 2026-01-10 | PVC涂层织物 | GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $35.6K |
| 2026-01-10 | PP/PE编织袋 | GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-01-10 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $883 |
| 2025-12-09 | PVC涂层织物 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $99.0K |
| 2025-11-17 | PVC涂层织物 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-11-14 | 聚氯乙烯涂层布 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $62.4K |
| 2025-07-09 | 人造纤维无纺布 | GEOQUEST PTE LTD | 印度 | $18.8K |
| 2025-06-13 | 塑编袋 | GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |