MESCO Vietnam Elevator Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THANG MáY MESCO VIệT NAM
144
进口笔数
0
出口笔数
$727.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106466344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPHS25J |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | Số nhà 13, Liền Kề 14, Khu Đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THANG MÁY MESCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MESCO VIET NAM ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK14-VT13, Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903436511 |
| 邮箱 | thangmaymuongthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 842810 | 升降机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $676.2K |
| 韩国 | 28 | $40.5K |
| 日本 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Elevator Co. | 中国 | 20 | $438.3K | 升降机、升降机零件 |
| Sigma Elevator Co. | 斯里兰卡 | 24 | $61.8K | 升降机、升降机零件 |
| Shandong Potensi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $46.6K | 电力控制板、机械零件 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Shaanxi Eve Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.7K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| SHAANXI NOVA ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国香港 | 19 | $11.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| Guangzhou Deysse Elevator Fittings Co., Ltd. | 中国 | 12 | $10.5K | 升降机零件、机械零件 |
| SHANDONG POTENSI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 7 | $7.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| SHAANXI EVE ELEVATOR PARTS CO., LTD | 中国香港 | 6 | $3.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| Otis Electric Elevator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $587 | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 升降机 | SUZHOU XINFUJI ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-04 | 升降机 | SUZHOU XINFUJI ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-04 | 升降机 | SUZHOU XINFUJI ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-04 | 升降机 | SUZHOU XINFUJI ELECTROMECHANICAL CO., LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-12-20 | 纸质文具 | SIGMA ELEVATOR KOREA | 韩国 | $30 |
| 2025-12-20 | 印刷日历 | Sigma Elevator Korea | 韩国 | $20 |
| 2025-12-05 | 升降机 | SUZHOU XINFUJI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | SIGMA ELEVATOR CO | 韩国 | $224 |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | SIGMA ELEVATOR CO | 韩国 | $236 |
| 2025-12-05 | 电力控制板 | SIGMA ELEVATOR CO | 韩国 | $115 |