HAB Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他录音设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ - THươNG MạI HAB
5
进口笔数
0
出口笔数
$105.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110255579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AS7KUY |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 143 Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HAB |
| 企业英文名称 | HAB SERVICES - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT5-10 Khu đấu giá Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84389833238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851989 | 其他录音设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $105.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电声扩音机组 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-07 | 其他录音设备 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他录音设备 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-07 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-07 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-07 | 1kVA-16kVA变压器 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $761 |
| 2026-04-07 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-07 | 1kVA以下变压器 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-07 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |