Pimatex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 467 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIMATEX
305
进口笔数
467
出口笔数
$36.78M
进口金额
$40.60M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
64
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101889242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ACSEJ6 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Lô số 8, Đường số 4, Cụm Công Nghiệp Liên Minh, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIMATEX |
| 企业英文名称 | PIMATEX CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 8, đường số 4, cụm Công Nghiệp Liên Minh, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842726288899 |
| 邮箱 | acc@pimatex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 844511 | 梳理机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 330300 | 香水 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 207 | $25.98M |
| 美国 | 35 | $5.40M |
| 中国 | 9 | $1.11M |
| 越南 | 16 | $821.2K |
| 阿根廷 | 5 | $776.8K |
| 巴拉圭 | 4 | $632.8K |
| 墨西哥 | 3 | $586.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $585.4K |
| 乌兹别克斯坦 | 12 | $441.4K |
| 土耳其 | 3 | $196.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 391 | $34.61M |
| 中国香港 | 23 | $1.64M |
| 越南 | 11 | $874.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 印度 | 43 | $7.47M | 已梳棉花、未梳棉 |
| CHITALE AGRICULTURAL PRODUCTS LIMITED | 印度 | 58 | $6.53M | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.78M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 美国 | 13 | $1.70M | 酿造废料、未梳棉 |
| Earth Commodities | 印度 | 16 | $1.22M | 已梳棉花、未梳棉 |
| Shree Raghvendra Agro Processors | 印度 | 12 | $1.06M | 其他玉米、其他谷物 |
| TT Co., Ltd. | 印度 | 7 | $669.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $410.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $410.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Indorama Agro LLC | 乌兹别克斯坦 | 10 | $123.5K | 精梳棉纱、棉纱废料 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 198 | $16.30M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Zhejiang Aojia Textile Co., Ltd. | 中国 | 110 | $9.39M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Shandong Healthcare Hainan Development Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.23M | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.91M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Highest Wisdom International Trading Ltd. | 中国 | 23 | $1.64M | 天然橡胶乳、未梳棉纱 |
| Foshan Tianhui Zhoushi Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.39M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Nanning Traditional Chinese Medicine Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.04M | 混合橡胶、未梳棉纱 |
| Fujian Boyoung Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $969.4K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 越南 | 9 | $717.3K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 8 | $600.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 已梳棉花 | Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 印度 | $132.4K |
| 2026-07-17 | 已梳棉花 | Lueke & Co. GmbH | 印度 | $86.5K |
| 2026-07-17 | 已梳棉花 | Lueke & Co. GmbH | 印度 | $119.8K |
| 2026-07-17 | 已梳棉花 | Lueke & Co. GmbH | 印度 | $120.3K |
| 2026-07-17 | 已梳棉花 | Lueke & Co. GmbH | 印度 | $28.6K |
| 2026-07-08 | 已梳棉花 | Lueke & Co. GmbH | 印度 | $91.5K |
| 2026-07-08 | 已梳棉花 | Lueke & Co. GmbH | 印度 | $119.4K |
| 2026-07-02 | 已梳棉花 | Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 印度 | $124.3K |
| 2026-07-02 | 已梳棉花 | Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 印度 | $180.3K |
| 2026-06-22 | 已梳棉花 | Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $127.7K |
出口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Nanning Traditional Chinese Medicine Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $81.9K |
| 2026-07-31 | 未梳棉纱 | Nanning Traditional Chinese Medicine Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $124.9K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $80.5K |
| 2026-07-27 | 未梳棉纱 | Zhejiang Aojia Textile Co., Ltd. | 中国 | $121.8K |
| 2026-07-23 | 未梳棉纱 | Nanning Traditional Chinese Medicine Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $41.0K |
| 2026-07-23 | 未梳棉纱 | Nanning Traditional Chinese Medicine Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $83.3K |
| 2026-07-20 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $120.8K |
| 2026-07-17 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $80.5K |
| 2026-07-15 | 未梳棉纱 | Nanning Traditional Chinese Medicine Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $41.6K |
| 2026-07-14 | 未梳棉纱 | Nanning Traditional Chinese Medicine Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $41.0K |