Nacol Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Cường

64
进口笔数
193
出口笔数
$1.10M
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $307.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 5 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $138.7K · 7 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 6 笔2024-04进口 $32.6K · 3 笔出口 $82.9K · 3 笔2024-05进口 $80 · 1 笔出口 $108.4K · 5 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $242.2K · 6 笔2024-07进口 $23.7K · 2 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-08进口 $25.3K · 2 笔出口 $156.0K · 5 笔2024-09进口 $45.3K · 2 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $132.3K · 4 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $78.5K · 4 笔2024-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $163.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 3 笔2025-03进口 $395.1K · 4 笔出口 $153.9K · 7 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $140.2K · 3 笔2025-05进口 $83.2K · 4 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-06进口 $64.7K · 4 笔出口 $225.7K · 4 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $106.6K · 3 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $190.3K · 5 笔2025-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $116.8K · 4 笔2025-10进口 $60.2K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 8 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $329.0K · 6 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $120.1K · 6 笔2026-02进口 $23.0K · 8 笔出口 $119.2K · 3 笔2026-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $231.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 3 笔2026-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $106.4K · 5 笔2026-06进口 $32.1K · 1 笔出口 $216.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $307.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 5 笔2024-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $138.7K · 7 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 6 笔2024-04进口 $32.6K · 3 笔出口 $82.9K · 3 笔2024-05进口 $80 · 1 笔出口 $108.4K · 5 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $242.2K · 6 笔2024-07进口 $23.7K · 2 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-08进口 $25.3K · 2 笔出口 $156.0K · 5 笔2024-09进口 $45.3K · 2 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $132.3K · 4 笔2024-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $78.5K · 4 笔2024-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $163.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 3 笔2025-03进口 $395.1K · 4 笔出口 $153.9K · 7 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $140.2K · 3 笔2025-05进口 $83.2K · 4 笔出口 $105.7K · 3 笔2025-06进口 $64.7K · 4 笔出口 $225.7K · 4 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $106.6K · 3 笔2025-08进口 $40 · 1 笔出口 $190.3K · 5 笔2025-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $116.8K · 4 笔2025-10进口 $60.2K · 4 笔出口 $77.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 8 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $329.0K · 6 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $120.1K · 6 笔2026-02进口 $23.0K · 8 笔出口 $119.2K · 3 笔2026-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $231.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 3 笔2026-05进口 $27.5K · 3 笔出口 $106.4K · 5 笔2026-06进口 $32.1K · 1 笔出口 $216.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0301441897
企查查编码QVNA8B1H3D
成立日期1997-09-13
联系地址219/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM CƯỜNG
企业英文名称NACOL INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址219 Đường Lê Thị Trung, Tổ 10, Khu phố 7, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02743740892
邮箱info@nacol.com.vn
官网www.nacol.com.vn
传真02743710674
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本620亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280200硫磺
250700高岭土
293020有机硫化合物
560130纺织絮胎
381220复合增塑剂
382499其他化学制剂
691410其他瓷制品
340290工业清洁制剂
350510改性淀粉
380991纺织染色助剂

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
400110天然橡胶乳
611610塑胶涂层手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚49$916.9K
泰国12$155.5K
韩国4$28.7K
中国1$45
中国台湾1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰36$2.22M
日本56$1.61M
匈牙利6$412.4K
中国台湾10$361.8K
德国4$332.2K
西班牙3$205.9K
俄罗斯6$186.7K
罗马尼亚2$172.1K
意大利5$134.1K
斯洛文尼亚3$115.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHINKO CERAMICS (M) SDN BHD马来西亚3$358.3K瓷制实验器皿、其他瓷制品
f8eaf9902a782d4b17647b4b8aadc2c931$295.7K
GLAMORCOTE (PENANG) SDN BHD马来西亚10$196.7K纺织絮胎
General Starch Ltd.泰国5$73.6K改性淀粉、木薯淀粉
Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国6$66.2K瓷制实验器皿、工业陶瓷制品
GOTAJ CERAMICS SDN BHD马来西亚2$33.4K瓷制实验器皿、其他陶瓷制品
Nice Mould韩国1$22.1K非注塑模具、其他铝制品
BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT马来西亚2$12.4K润滑油添加剂、980000
Seoboo Chemical Co., Ltd.韩国2$6.5K锌氧化物、非精制硫磺
Behn Meyer Chemicals (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$4.8K非精制硫磺、橡胶促进剂

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schulpen Schuim Leiden B.V.荷兰36$2.22M非医用橡胶手套、聚乙烯袋
Huei Sing Enterprise Co., Ltd.日本51$1.75M其他硫化橡胶制品、非医用橡胶手套
Cerva Group A.S.德国4$332.2K皮革手套、塑胶涂层手套
Markinvest S.R.L.匈牙利4$331.9K非医用橡胶手套
Schulpen Schuim Leiden B.V.西班牙3$205.9K非医用橡胶手套
Borpus Kft匈牙利5$195.7K其他硫化橡胶制品、非医用橡胶手套
Yuh Chyi Decoration Co., Ltd.越南5$149.9K其他纺织制品、玩具模型
Gio'style S.p.A.意大利5$134.1K非医用橡胶手套、聚乙烯袋
Maruwa Chemical Co., Ltd.日本9$67.3K合成纤维袜类、塑胶涂层手套
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南57$54.1K其他机器刀具、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$9.4K
2026-06-04其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$22.7K
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10
2026-05-27其他瓷制品Euroceramic Technologies Co., Ltd.泰国$10

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非医用橡胶手套Huei Sing Enterprise Co., Ltd.中国台湾$33.6K
2026-06-22非医用橡胶手套Schulpen Schuim Leiden B.V.荷兰$27.5K
2026-06-22非医用橡胶手套Schulpen Schuim Leiden B.V.荷兰$29.6K
2026-06-22非医用橡胶手套Schulpen Schuim Leiden B.V.荷兰$19.5K
2026-06-22非医用橡胶手套Schulpen Schuim Leiden B.V.荷兰$2.2K
2026-06-15非医用橡胶手套SC MARKINVEST SRL.罗马尼亚$88.4K
2026-06-11非医用橡胶手套Gio'style S.p.A.意大利$5.0K
2026-06-11非医用橡胶手套Gio'style S.p.A.意大利$9.7K
2026-06-01非医用橡胶手套Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$982
2026-05-22非医用橡胶手套Huei Sing Enterprise Co., Ltd.中国台湾$30.4K

相关企业 · 同类产品

Nacol Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →