Nacol Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Cường
64
进口笔数
193
出口笔数
$1.10M
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-26
最近出口
16
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301441897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8B1H3D |
| 成立日期 | 1997-09-13 |
| 联系地址 | 219/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NACOL INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219 Đường Lê Thị Trung, Tổ 10, Khu phố 7, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02743740892 |
| 邮箱 | info@nacol.com.vn |
| 官网 | www.nacol.com.vn |
| 传真 | 02743710674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 620亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280200 | 硫磺 |
| 250700 | 高岭土 |
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 49 | $916.9K |
| 泰国 | 12 | $155.5K |
| 韩国 | 4 | $28.7K |
| 中国 | 1 | $45 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 36 | $2.22M |
| 日本 | 56 | $1.61M |
| 匈牙利 | 6 | $412.4K |
| 中国台湾 | 10 | $361.8K |
| 德国 | 4 | $332.2K |
| 西班牙 | 3 | $205.9K |
| 俄罗斯 | 6 | $186.7K |
| 罗马尼亚 | 2 | $172.1K |
| 意大利 | 5 | $134.1K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $115.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINKO CERAMICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $358.3K | 瓷制实验器皿、其他瓷制品 |
| f8eaf9902a782d4b17647b4b8aadc2c9 | 31 | $295.7K | ||
| GLAMORCOTE (PENANG) SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $196.7K | 纺织絮胎 |
| General Starch Ltd. | 泰国 | 5 | $73.6K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $66.2K | 瓷制实验器皿、工业陶瓷制品 |
| GOTAJ CERAMICS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $33.4K | 瓷制实验器皿、其他陶瓷制品 |
| Nice Mould | 韩国 | 1 | $22.1K | 非注塑模具、其他铝制品 |
| BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 马来西亚 | 2 | $12.4K | 润滑油添加剂、980000 |
| Seoboo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.5K | 锌氧化物、非精制硫磺 |
| Behn Meyer Chemicals (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $4.8K | 非精制硫磺、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schulpen Schuim Leiden B.V. | 荷兰 | 36 | $2.22M | 非医用橡胶手套、聚乙烯袋 |
| Huei Sing Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 51 | $1.75M | 其他硫化橡胶制品、非医用橡胶手套 |
| Cerva Group A.S. | 德国 | 4 | $332.2K | 皮革手套、塑胶涂层手套 |
| Markinvest S.R.L. | 匈牙利 | 4 | $331.9K | 非医用橡胶手套 |
| Schulpen Schuim Leiden B.V. | 西班牙 | 3 | $205.9K | 非医用橡胶手套 |
| Borpus Kft | 匈牙利 | 5 | $195.7K | 其他硫化橡胶制品、非医用橡胶手套 |
| Yuh Chyi Decoration Co., Ltd. | 越南 | 5 | $149.9K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Gio'style S.p.A. | 意大利 | 5 | $134.1K | 非医用橡胶手套、聚乙烯袋 |
| Maruwa Chemical Co., Ltd. | 日本 | 9 | $67.3K | 合成纤维袜类、塑胶涂层手套 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 57 | $54.1K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $9.4K |
| 2026-06-04 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $22.7K |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2026-05-27 | 其他瓷制品 | Euroceramic Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $10 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非医用橡胶手套 | Huei Sing Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $33.6K |
| 2026-06-22 | 非医用橡胶手套 | Schulpen Schuim Leiden B.V. | 荷兰 | $27.5K |
| 2026-06-22 | 非医用橡胶手套 | Schulpen Schuim Leiden B.V. | 荷兰 | $29.6K |
| 2026-06-22 | 非医用橡胶手套 | Schulpen Schuim Leiden B.V. | 荷兰 | $19.5K |
| 2026-06-22 | 非医用橡胶手套 | Schulpen Schuim Leiden B.V. | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 非医用橡胶手套 | SC MARKINVEST SRL. | 罗马尼亚 | $88.4K |
| 2026-06-11 | 非医用橡胶手套 | Gio'style S.p.A. | 意大利 | $5.0K |
| 2026-06-11 | 非医用橡胶手套 | Gio'style S.p.A. | 意大利 | $9.7K |
| 2026-06-01 | 非医用橡胶手套 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $982 |
| 2026-05-22 | 非医用橡胶手套 | Huei Sing Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | $30.4K |