LEMIXOIL INTERNATIONAL TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế LEMIXOIL
4
进口笔数
0
出口笔数
$84.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109649089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P3C20Q |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Căn số 02, Lô LKV15, khu đô thị Hud- Sơn Tây, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ LEMIXOIL |
| 企业英文名称 | LEMIXOIL INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 02, Lô LKV15, khu đô thị Hud- Sơn Tây, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84978129550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $84.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | 3 | $62.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-09-25 | 非轻质石油 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2023-03-03 | 非轻质石油 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-03-03 | 非轻质石油 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-01-09 | 非轻质石油 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-01-09 | 非轻质石油 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |