Truong Hai International Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 运输集装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN QUốC Tế TRườNG HảI

78
进口笔数
70
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-07-10
最近进口
2024-03-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $491.7K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $194.1K · 16 笔出口 $174.2K · 16 笔2023-12进口 $485.0K · 28 笔出口 $491.7K · 23 笔2024-01进口 $387.1K · 14 笔出口 $367.4K · 14 笔2024-02进口 $169.8K · 11 笔出口 $189.5K · 11 笔2024-03进口 $104.4K · 6 笔出口 $75.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $623 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $194.1K · 16 笔出口 $174.2K · 16 笔2023-12进口 $485.0K · 28 笔出口 $491.7K · 23 笔2024-01进口 $387.1K · 14 笔出口 $367.4K · 14 笔2024-02进口 $169.8K · 11 笔出口 $189.5K · 11 笔2024-03进口 $104.4K · 6 笔出口 $75.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $623 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4001207438
企查查编码QVN5JUD6RE
成立日期2020-05-19
联系地址Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TRƯỜNG HẢI
企业英文名称TRUONG HAI INTERNATIONAL LOGISTICS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842353567666
邮箱thilogi@thaco.com.vn
传真+842353567444
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860900运输集装箱
903281自动控制仪器

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$1.34M
韩国1$623

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$1.02M
老挝15$274.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd.越南77$1.34M运输集装箱
HK & CO LTD中国香港1$623机床零件、窗式/壁挂空调

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd.越南55$1.02M运输集装箱
Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝15$274.8K非乙烯塑料袋、运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-10自动控制仪器HK & CO LTD韩国$623
2024-03-12运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$3.3K
2024-03-12运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$14.7K
2024-03-12运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$3.3K
2024-03-06运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$3.3K
2024-03-06运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$16.3K
2024-03-06运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$16.3K
2024-03-04运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$3.3K
2024-03-04运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$14.7K
2024-03-02运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$13.0K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-11运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$3.3K
2024-03-10运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$14.7K
2024-03-10运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$3.3K
2024-03-05运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$3.3K
2024-03-04运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$16.3K
2024-03-04运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD老挝$16.3K
2024-03-02运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$3.3K
2024-03-02运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$14.7K
2024-02-29运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$16.5K
2024-02-29运输集装箱ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD越南$13.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Truong Hai International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →