Truong Hai International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN QUốC Tế TRườNG HảI
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
78
进口笔数
70
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.30M
出口金额
2024-07-10
最近进口
2024-03-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001207438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JUD6RE |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI INTERNATIONAL LOGISTICS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Cảng và Hậu cần Cảng Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842353567666 |
| 邮箱 | thilogi@thaco.com.vn |
| 传真 | +842353567444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $1.34M |
| 韩国 | 1 | $623 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $1.02M |
| 老挝 | 15 | $274.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.34M | 运输集装箱 |
| HK & CO LTD | 中国香港 | 1 | $623 | 机床零件、窗式/壁挂空调 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.02M | 运输集装箱 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $274.8K | 非乙烯塑料袋、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 自动控制仪器 | HK & CO LTD | 韩国 | $623 |
| 2024-03-12 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-12 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-03-12 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-06 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-06 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2024-03-06 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2024-03-04 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-04 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-03-02 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $13.0K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-10 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $14.7K |
| 2024-03-10 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2024-03-05 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-04 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $16.3K |
| 2024-03-04 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $16.3K |
| 2024-03-02 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-02 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-02-29 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2024-02-29 | 运输集装箱 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 越南 | $13.2K |