Thien Phuoc Telecommunications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG THIêN PHướC
34
进口笔数
0
出口笔数
$693.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309381657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FMPTNW |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | 299/30 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG THIÊN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUOC TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299/30 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835074068 |
| 传真 | 02838635896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $693.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $337.5K | 通信设备、静止变流器 |
| Zhejiang Yingfeng Optical Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $200.3K | 光纤连接器、其他塑料制品 |
| Ningbo Hi-Tech Zone Vichin Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Cixi Bangbang Communication Equipment Factory | 中国 | 1 | $39.3K | 光纤连接器、金属增强橡胶管 |
| Chongqing Jianxi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 通信设备、光纤连接器 |
| Fengtengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Baoding Songli Communication Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| BAODING SONGLI COMMUNICATION ENGINEERING CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $8.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Ningbo Snow Sea Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 绝缘电线、其他测量仪器 |
| Nanjing DVP OE Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他焊接机、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |