Phu Th Coconuts Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DừA PHú THọ
157
进口笔数
0
出口笔数
$10.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301031451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8XPTSQ |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 17, tổ 10, khu phố 2, Phường 7, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DỪA PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 35, tờ bản đồ số 17, tổ 10, khu phố 2, Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 157 | $10.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Surya Indo Cocos | 印度尼西亚 | 87 | $5.36M | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Coconut Vierra | 印度尼西亚 | 55 | $3.95M | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | 5 | $348.2K | 其他食用坚果、其他椰子 |
| PT Solid Coco Tunasindo | 印度尼西亚 | 4 | $220.6K | 带壳椰子、其他椰子 |
| CV Puledias International | 印度尼西亚 | 4 | $161.3K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Sumber Alam Sulawesi Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $54.7K | 其他椰子 |
| PT Agrapana Agrikultur Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $34.6K | 其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他椰子 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $72.4K |
| 2025-11-10 | 其他椰子 | CV PARINJA PERKASA | 印度尼西亚 | $59.8K |
| 2025-11-08 | 其他椰子 | PT SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | $23.7K |
| 2025-11-08 | 其他椰子 | CV COCONUT VIERRA | 印度尼西亚 | $121.1K |
| 2025-11-05 | 其他椰子 | PT SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | $35.5K |
| 2025-11-01 | 其他椰子 | CV Coconut Vierra | 印度尼西亚 | $121.1K |
| 2025-11-01 | 其他椰子 | CV COCONUT VIERRA | 印度尼西亚 | $60.6K |
| 2025-10-31 | 其他椰子 | CV Puledias International | 印度尼西亚 | $93.9K |
| 2025-10-29 | 其他椰子 | PT SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | $48.5K |
| 2025-10-29 | 其他椰子 | PT SURYA INDO COCOS | 印度尼西亚 | $72.7K |