Rebel Audio Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REBEL MOTOR
45
进口笔数
3
出口笔数
$1.49M
进口金额
$71.3K
出口金额
2025-03-26
最近进口
2024-05-23
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316256632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP0CDU1 |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | 4382C1 Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REBEL MOTOR |
| 企业英文名称 | REBEL MOTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4382C1 Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908833725 |
| 邮箱 | ynhu.ysg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871130 | 250-500cc摩托车 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 871140 | 500-800cc摩托车 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $978.3K |
| 泰国 | 19 | $300.1K |
| 中国 | 13 | $210.8K |
| 马来西亚 | 3 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $68.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Moto Roma S.p.A. | 意大利 | 10 | $978.3K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| Ichiban Autopart Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $219.6K | 50-250cc摩托车、塑料配件 |
| Jinan Qingqi Letowin Motorcycle Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.1K | 摩托车及配件、50cc以下摩托车 |
| J & X Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 4 | $80.5K | 50-250cc摩托车 |
| Vast Famous International Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 500-800cc摩托车、50-250cc摩托车 |
| Jiangsu Cayean International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.3K | 电动摩托车、橡塑帽类 |
| Jinan Qingqi Foreign Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $283 | 非瓦楞折叠盒、摩托车及配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & X Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 2 | $37.0K | 50-250cc摩托车、摩托车充气轮胎 |
| Joylink Asia Ltd. | 日本 | 1 | $34.2K | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 50-250cc摩托车 | COCOONNO ENTERPRISE | 马来西亚 | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 中小排量摩托车 | JOYLINK ASIA LTD | 日本 | $34.2K |
| 2024-04-08 | 中小排量摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $34.2K |
| 2024-04-01 | 中小排量摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 中小排量摩托车 | J & X ENTERPRISE CO LTD | 中国香港 | $1.4K |