Hoa Nam Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ô Tô Hoa Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$28.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310226705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BRN9G5 |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | 67/1B Đường ĐHT42, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Ô TÔ HOA NAM |
| 企业英文名称 | HOA NAM MOTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/1B Đường ĐHT42, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84903656242 |
| 邮箱 | otohoanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $28.0K |
| 中国台湾 | 1 | $691 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ridea (Shanghai) Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 车辆散热器、铝合金管 |
| Changzhou Huifeng Vehicle Parts Factory | 中国 | 1 | $2.9K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Zhejiang Licheng Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他车辆零件、塑料容器 |
| Zhejiang Visun Automotive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 发动机泵、泵零件 |
| Yiwu BD E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 车身零件 |
| HUSHAN AUTOPARTS INC | 中国台湾 | 1 | $691 | 车辆金属配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 车辆散热器 | RIDEA (SHANGHAI) MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-01-12 | 车辆散热器 | RIDEA (SHANGHAI) MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-12 | 车身零件 | HUSHAN AUTOPARTS INC | 中国台湾 | $126 |
| 2025-08-12 | 车身零件 | HUSHAN AUTOPARTS INC | 中国台湾 | $100 |
| 2025-08-12 | 车身零件 | HUSHAN AUTOPARTS INC | 中国台湾 | $126 |
| 2025-08-12 | 车身零件 | HUSHAN AUTOPARTS INC | 中国台湾 | $120 |
| 2025-08-12 | 车身零件 | HUSHAN AUTOPARTS INC. | 中国台湾 | $100 |
| 2025-08-12 | 车身零件 | HUSHAN AUTOPARTS INC | 中国台湾 | $120 |
| 2025-05-21 | 发动机泵 | ZHEJIANG VISUN AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-05-21 | 发动机泵 | ZHEJIANG VISUN AUTOMOTIVE CO. LTD. | 中国 | $1.0K |